last gasp

last gasp

The runner crossed the finish line at the last gasp.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thời điểm cuối cùng, hơi thở cuối cùng: "last gasp" chỉ thời điểm sắp kết thúc hoặc chết, thường dùng để mô tả sự kiệt sức, suy yếu hoặc hoàn thành một quá trình.
- Sự kết thúc, hồi kết: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này ám chỉ giai đoạn cuối cùng trước khi một sự việc, phong trào hoặc thời kỳ kết thúc hoàn toàn.

dụ sử dụng
  • The company was in its last gasp before being bought out.
    (Công ty đang trong giai đoạn cuối cùng trước khi bị mua lại.)

  • The last gasp of the cold war was marked by the fall of the Berlin Wall.
    (Hơi thở cuối cùng của Chiến tranh Lạnh được đánh dấu bằng sự sụp đổ của Bức tường Berlin.)

  • He took a last gasp of air before diving underwater.
    (Anh ấy hít một hơi cuối cùng trước khi lặn xuống nước.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "in one's last gasp": ở giai đoạn cuối cùng, sắp kết thúc.
    The old regime is in its last gasp. (Chế độ đanghồi kết.)

  • "a last-gasp effort": một nỗ lực vào phút chót, thường tuyệt vọng.
    The team made a last-gasp effort to win the match. (Đội bóng đã một nỗ lực phút chót để giành chiến thắng.)

Biến thể từ gần giống
  • Last-gasp (tính từ): mang tính chất phút chót, cuối cùng.
    A last-gasp attempt (một nỗ lực phút chót)

  • Gasp (danh từ/động từ): hơi thở gấp, tiếng thở hổn hển.
    She let out a gasp of surprise. ( ấy thở hổn hển ngạc nhiên.)

Từ đồng nghĩa
  • Final breath: hơi thở cuối cùng.
  • End: kết thúc.
  • Death throes: cơn hấp hối, giai đoạn cuối cùng trước khi chết.
  • Climax: cao trào, điểm kết thúc.
Các cụm từ liên quan
  • At the last gasp: vào phút cuối, vào thời điểm sắp kết thúc.
    They arrived at the last gasp of the event. (Họ đến vào phút cuối của sự kiện.)

  • Gasp for breath: thở hổn hển, thở gấp.
    He was gasping for breath after running. (Anh ấy thở hổn hển sau khi chạy.)

Thành ngữ liên quan
  • One's last gasp: hơi thở cuối cùng, thời điểm kết thúc.
    The empire's last gasp came with the revolution. (Hơi thở cuối cùng của đế chế đến cùng cuộc cách mạng.)

  • In the last gasp: trong thời điểm cuối cùng.
    The negotiations were in the last gasp of hope. (Các cuộc đàm phán đang ở thời điểm hy vọng cuối cùng.)