last judgement

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày phán xét cuối cùng: "Last judgement" chỉ ngày tận thế theo thần học Kitô giáo, khi Thiên Chúa sẽ phán xét tất cả con người dựa trên việc thiện hay ác họ đã làm trong cuộc đời trần thế, quyết định số phận vĩnh hằng của họ (lên thiên đàng hay xuống địa ngục).
    • Sự phán xét chung: Trong nghĩa rộng hơn, thuật ngữ này cũng có thể ám chỉ một sự đánh giá hoặc quyết định cuối cùng, không thể thay đổi, về một vấn đề quan trọng.
dụ sử dụng
  • (Theo tín ngưỡng Kitô giáo, ngày phán xét cuối cùng sẽ xảy ra sau trận chiến Ha-ma-ghê-đôn.)
  • (Nhiều tác phẩm nghệ thuật miêu tả ngày phán xét cuối cùng như một cảnh tượng kịch tính với thiên thần quỷ dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to face the last judgement": đối mặt với sự phán xét cuối cùng.

    • In the novel, the protagonist must face the last judgement for his sins. (Trong tiểu thuyết, nhân vật chính phải đối mặt với sự phán xét cuối cùng tội lỗi của mình.)
  • "the Last Judgement": dạng viết hoa, thường dùng để chỉ sự kiện tôn giáo cụ thể.

    • Michelangelo's fresco "The Last Judgement" is located in the Sistine Chapel. (Bức bích họa "Ngày phán xét cuối cùng" của Michelangelo nằm trong Nhà nguyện Sistine.)
Biến thể từ gần giống
  • Judgement (danh từ): sự phán xét, bản án.

    • The judge's judgement was fair and just. (Bản án của thẩm phán công bằng chính đáng.)
  • Last (tính từ): cuối cùng, sau cùng.

    • This is the last chance to change your decision. (Đây cơ hội cuối cùng để thay đổi quyết định của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Day of judgement: ngày phán xét.
  • Final judgement: sự phán xét cuối cùng.
  • Doomsday: ngày tận thế, ngày phán xét (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc tận cùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "last judgement".
Thành ngữ liên quan
  • "The writing on the wall": dấu hiệu báo trước điều không may, sự phán xét sắp đến.
    • His constant mistakes were the writing on the wall for his eventual dismissal. (Những sai lầm liên tục của anh ấy dấu hiệu báo trước cho việc anh ấy sẽ bị sa thải.)