last judgment
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phán xét cuối cùng: "last judgment" (còn gọi là Ngày Phán Xét) là sự kiện trong Kitô giáo và một số tín ngưỡng khác, xảy ra vào cuối thời gian sau trận chiến Armageddon, khi Thiên Chúa quyết định số phận cuối cùng của mỗi con người dựa trên những việc tốt hay xấu họ đã làm khi còn sống trên trần gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many believers look forward to the last judgment with hope and fear. (Nhiều tín đồ nhìn về sự phán xét cuối cùng với hy vọng và sợ hãi.)
- In Christian theology, the last judgment is a central event at the end of the world. (Trong thần học Kitô giáo, sự phán xét cuối cùng là một sự kiện trung tâm vào ngày tận thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Last Judgment" (viết hoa): thường được dùng như một thuật ngữ chính thức trong văn bản tôn giáo hoặc nghệ thuật.
- The painting "The Last Judgment" by Michelangelo is a masterpiece. (Bức họa "Sự Phán Xét Cuối Cùng" của Michelangelo là một kiệt tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Last Judgement (n): biến thể chính tả khác (phổ biến trong tiếng Anh Anh).
- The concept of the Last Judgement appears in many religious texts. (Khái niệm về Sự Phán Xét Cuối Cùng xuất hiện trong nhiều văn bản tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Final judgment: phán xét cuối cùng.
- Doomsday: ngày tận thế (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Day of reckoning: ngày phán xét, ngày đền tội.
Các cụm từ liên quan
- Face the last judgment: đối mặt với sự phán xét cuối cùng.
- He believed he would face the last judgment after death. (Anh ấy tin rằng mình sẽ đối mặt với sự phán xét cuối cùng sau khi chết.)
Thành ngữ liên quan
- At the last judgment: vào ngày phán xét cuối cùng.
- All secrets will be revealed at the last judgment. (Mọi bí mật sẽ được tiết lộ vào ngày phán xét cuối cùng.)