last laugh

last laugh

We had the last laugh when our team won the championship.

Định nghĩa

Danh từ: Sự thành công cuối cùng, sự chiến thắng sau cùng (thường sau một thất bại hoặc tình huống khó khăn). Cụm từ này bắt nguồn từ câu tục ngữ "He who laughs last laughs best" (Ai cười sau cùng người cười hay nhất).

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã tiếng cười cuối cùng sau khi kiểm phiếu xong.)
  • (Mặc dù mọi người đều nghi ngờ kế hoạch của anh ấy, anh ấy đã tiếng cười cuối cùng khi thành công rực rỡ.)
  • ( ấy nghĩ mình đã thua cuộc thi, nhưng ấy đã tiếng cười cuối cùng khi giành giải thưởng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have the last laugh": cách dùng phổ biến nhất, mang nghĩa đạt được thành công sau cùng hoặc chứng minh người khác sai.

    • The underdog team had the last laugh by winning the championship. (Đội yếu thế đã tiếng cười cuối cùng bằng cáchđịch giải đấu.)
  • "to get the last laugh": tương tự "have", nhấn mạnh hành động giành được chiến thắng.

    • He got the last laugh when his invention became a global hit. (Anh ấy đã tiếng cười cuối cùng khi phát minh của mình trở thành một hit toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Last (adj): cuối cùng, sau cùng.
    • This is the last chance to win the prize. (Đây cơ hội cuối cùng để giành giải thưởng.)
  • Laugh (n): tiếng cười, sự cười nhạo.
    • Her laugh was contagious. (Tiếng cười của ấy rất dễ lây.)
Từ đồng nghĩa
  • Final victory: chiến thắng cuối cùng.
  • Ultimate triumph: thành công vĩ đại cuối cùng.
  • Sweet revenge: sự trả thù ngọt ngào (khi thành công sau khi bị xem thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Laugh off: cười xòa, coi nhẹ (một tình huống khó khăn).

    • He laughed off the criticism and continued working. (Anh ấy cười xòa trước lời chỉ trích tiếp tục làm việc.)
  • Laugh at: cười nhạo, chế giễu.

    • Don't laugh at others' mistakes. (Đừng cười nhạo lỗi lầm của người khác.)
Thành ngữ liên quan
  • He who laughs last laughs best: Ai cười sau cùng người cười hay nhất (ám chỉ người thành công sau cùng mới người chiến thắng thực sự).
    • Remember, he who laughs last laughs best, so don't be too confident yet. (Hãy nhớ, ai cười sau cùng người cười hay nhất, vậy đừng quá tự tin vội.)

Từ gần giống