last quarter

last quarter

The moon is in its last quarter tonight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giai đoạn cuối cùng của chu kỳ Mặt Trăng: "last quarter" (tuần trăng cuối) giai đoạn thứ cuối cùng trong chu kỳ quay của Mặt Trăng quanh Trái Đất. Trong giai đoạn này, Mặt Trăng xuất hiện như một nửa vòng tròn sángphía tây, sau đó dần dần trở nên nhỏ hơn cho đến khi Trăng non.
    • Một phần cuối cùng: Trong các ngữ cảnh khác, "last quarter" cũng có thể chỉ khoảng thời gian cuối cùng của một quý ( dụ: quý tài chính, quý học kỳ), nhưng nghĩa chính phổ biến nhất là liên quan đến thiên văn học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Moon is in its last quarter phase. (Mặt Trăng đanggiai đoạn tuần trăng cuối.)
    • We can see the last quarter of the Moon rising in the early morning. (Chúng ta có thể thấy tuần trăng cuối mọc vào sáng sớm.)
    • The last quarter of the lunar cycle is often associated with reflection and release. (Giai đoạn cuối cùng của chu kỳ Mặt Trăng thường được liên kết với sự suy ngẫm buông bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the last quarter": trong quý cuối cùng (của năm tài chính hoặc thời gian).

    • Sales increased in the last quarter of the year. (Doanh số tăng trong quý cuối cùng của năm.)
    • The company will release its earnings report for the last quarter next week. (Công ty sẽ công bố báo cáo thu nhập cho quý cuối cùng vào tuần tới.)
  • "Last quarter moon": Trănggiai đoạn cuối quý.

    • A last quarter moon rises around midnight and sets around noon. (Trăng cuối quý mọc vào khoảng nửa đêm lặn vào khoảng giữa trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • First quarter (danh từ): tuần trăng đầu tiên (giai đoạn Mặt Trăng xuất hiện như một nửa vòng tròn sángphía đông).
  • New moon (danh từ): Trăng non (giai đoạn Mặt Trăng không thấy được).
  • Full moon (danh từ): Trăng tròn (giai đoạn Mặt Trăng sáng hoàn toàn).
Từ đồng nghĩa
  • Third quarter: cách gọi khác của "last quarter" trong thiên văn học ( quý thứ ba trong chu kỳ bốn giai đoạn).
  • Waning half-moon: Mặt Trăng nửa vòng tròn đang suy yếu (mô tả hình dạng xu hướng của giai đoạn này).
Các cụm từ liên quan
  • Quarter phase: giai đoạn quý (của Mặt Trăng).
    • The quarter phases of the Moon are the first quarter and last quarter. (Các giai đoạn quý của Mặt Trăng tuần trăng đầu tuần trăng cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • The last quarter of the year: quý cuối cùng của năm (thường dùng trong tài chính hoặc kinh doanh).
    • We need to focus on the last quarter to meet our annual targets. (Chúng ta cần tập trung vào quý cuối cùng để đạt được các mục tiêu hàng năm.)