last resort

last resort

A family uses their savings as a last resort to pay for an unexpected repair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giải pháp cuối cùng, phương sách cuối cùng: "last resort" chỉ một biện pháp được áp dụng khi tất cả các lựa chọn khác đã thất bại hoặc không còn khả thi. Đây sự lựa chọn trong tình thế tuyệt vọng, không còn cách nào khác.
    • Nơi ẩn náu cuối cùng: Trong một số ngữ cảnh, "last resort" có thể chỉ một địa điểm hoặc tình huống người ta tìm đến khi không còn sự lựa chọn nào khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We only use this medication as a last resort when other treatments have failed. (Chúng tôi chỉ sử dụng loại thuốc này như một giải pháp cuối cùng khi các phương pháp điều trị khác đã thất bại.)
    • Surgery should be considered a last resort for this condition. (Phẫu thuật nên được xem phương sách cuối cùng cho tình trạng này.)
    • The homeless shelter is a last resort for those with no other place to go. (Trại tạm trú cho ngườigia cư nơi ẩn náu cuối cùng cho những người không còn nơi nào khác để đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a last resort": như một giải pháp cuối cùng.

    • As a last resort, we may have to sell the house to pay off the debt. (Như một giải pháp cuối cùng, chúng tôi có thể phải bán nhà để trả nợ.)
  • "of last resort": thuộc về phương sách cuối cùng.

    • The central bank acts as a lender of last resort during financial crises. (Ngân hàng trung ương đóng vai trò người cho vay cuối cùng trong các cuộc khủng hoảng tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Last-ditch (adj): cuối cùng, tuyệt vọng (thường dùng để mô tả nỗ lực cuối cùng).

    • They made a last-ditch attempt to save the company. (Họ đã thực hiện một nỗ lực cuối cùng để cứu công ty.)
  • Desperate measure (n): biện pháp tuyệt vọng.

    • Laying off employees was a desperate measure to cut costs. (Sa thải nhân viên một biện pháp tuyệt vọng để cắt giảm chi phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Final option: lựa chọn cuối cùng.
  • Ultimate recourse: sự nhờ cậy cuối cùng.
  • Fallback: phương án dự phòng.
  • Hail Mary: (thân mật) nỗ lực cuối cùng đầy rủi ro.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Resort to: dùng đến, nhờ đến (một biện pháp, thường tiêu cực).
    • They resorted to violence when negotiations failed. (Họ đã dùng đến bạo lực khi đàm phán thất bại.)
Thành ngữ liên quan
  • The last straw: giọt nước tràn ly (chỉ sự kiện cuối cùng khiến người ta mất kiên nhẫn).

    • His rude comment was the last straw; I walked out of the meeting. (Lời nhận xét thô lỗ của anh ấy giọt nước tràn ly; tôi đã bỏ ra khỏi cuộc họp.)
  • At the end of one's rope: hết cách, không còn lựa chọn nào khác.

    • After months of trying, she was at the end of her rope and sought help. (Sau nhiều tháng cố gắng, ấy đã hết cách tìm kiếm sự giúp đỡ.)