last straw

last straw

The last straw was when the dog chewed my favorite shoes.

Định nghĩa

Danh từ: - Giọt nước tràn ly: "last straw" (thường dùng trong cụm "the last straw") sự kiện, hành động hoặc điều nhỏ nhặt cuối cùng khiến sự kiên nhẫn của một người bị vượt quá giới hạn, dẫn đến phản ứng mạnh mẽ hoặc quyết định thay đổi.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã căng thẳng, lời nhận xét thô lỗ của ấy giọt nước tràn ly.)
  • (Máy in hỏng giọt nước tràn ly; tôi quyết định nghỉ việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the last straw that breaks the camel's back": thành ngữ đầy đủ, nhấn mạnh sự tích tụ của nhiều vấn đề nhỏ trước khi điều cuối cùng gây ra hậu quả.
    • Missing the bus was the last straw that broke the camel's back. (Lỡ chuyến xe buýt giọt nước tràn ly khiến con lạc đà gãy lưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Straw (danh từ): cọng rơm, cọng cỏ khô (nghĩa gốc).
  • Final straw (danh từ): biến thể đồng nghĩa của "last straw".
    • The final straw came when he forgot her birthday. (Giọt nước tràn ly xảy ra khi anh ấy quên sinh nhật ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Giọt nước tràn ly: cụm từ tương đương trong tiếng Việt.
  • Điểm giới hạn: thời điểm sự chịu đựng kết thúc.
  • Sự kiện châm ngòi: hành động hoặc sự việc gây ra phản ứng dây chuyền.
Thành ngữ liên quan
  • The straw that stirs the drink: (hiếm dùng) người hoặc yếu tố quan trọng làm thay đổi tình hình.
  • Straw man: lập luận giả mạo, dễ bị bác bỏ (không liên quan trực tiếp đến "last straw").
Lưu ý sử dụng
  • "Last straw" luôn được dùng với mạo từ "the" (the last straw) thường xuất hiện trong ngữ cảnh tiêu cực, mô tả sự bùng nổ cảm xúc hoặc quyết định dứt khoát sau một chuỗi khó chịu.