lasthenia chrysostoma
Định nghĩa
Danh từ: - Loài cúc vàng mảnh mai: "lasthenia chrysostoma" là tên khoa học của một loài thực vật thân thảo nhỏ, có lông mịn, thuộc họ Cúc. Cây có thân mảnh, lá rất hẹp mọc đối, và các nhánh mang những bông hoa màu vàng kim đơn độc. Loài này phân bố từ tây nam Oregon đến Baja California và Arizona, thường được trồng làm cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Cúc vàng mảnh mai thường được trồng vì những bông hoa vàng rực rỡ trong vườn.)
- (Những bông hoa vàng kim của cúc vàng mảnh mai thu hút nhiều loài thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to naturalize lasthenia chrysostoma": nhân giống loài cây này trong môi trường tự nhiên.
- Gardeners often try to naturalize lasthenia chrysostoma in coastal areas. (Những người làm vườn thường cố gắng nhân giống cúc vàng mảnh mai ở các vùng ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
Lasthenia (danh từ): chi thực vật bao gồm loài này, thuộc họ Cúc.
- The genus Lasthenia includes several species of small annuals. (Chi Lasthenia bao gồm nhiều loài thực vật hàng năm nhỏ.)
Chrysostoma (danh từ): từ ghép trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là "miệng vàng", ám chỉ màu sắc của hoa.
Từ đồng nghĩa
- Goldfields: tên thông thường của loài cây này trong tiếng Anh, chỉ những cánh đồng hoa vàng.
- California goldfields: tên gọi phổ biến khác, nhấn mạnh nguồn gốc từ California.
Các cụm từ liên quan
- Annual plant: cây hàng năm, chỉ vòng đời của loài này.
- As an annual plant, lasthenia chrysostoma completes its life cycle in one season. (Là cây hàng năm, cúc vàng mảnh mai hoàn thành vòng đời trong một mùa.)
Thành ngữ liên quan
- "a patch of lasthenia chrysostoma": một mảng cúc vàng mảnh mai, thường dùng để miêu tả cảnh quan.
- A patch of lasthenia chrysostoma brightened the hillside in spring. (Một mảng cúc vàng mảnh mai làm sáng sườn đồi vào mùa xuân.)