lastingly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách lâu dài, bền vững, tồn tại trong một thời gian dài và không thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Tình bạn của họ đã được củng cố một cách lâu dài nhờ trải nghiệm chung.)
- (Hiệp ước đảm bảo một mối quan hệ hòa bình lâu dài giữa hai quốc gia.)
- (Cô hy vọng công việc của mình sẽ ảnh hưởng lâu dài đến lĩnh vực khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lastingly affect": ảnh hưởng một cách lâu dài.
- The drought lastingly affected the region's agriculture. (Hạn hán đã ảnh hưởng lâu dài đến nông nghiệp của khu vực.)
- "to lastingly change": thay đổi một cách bền vững.
- The invention lastingly changed the way people communicate. (Phát minh đã thay đổi lâu dài cách con người giao tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Lasting (tính từ): lâu dài, bền vững.
- They formed a lasting bond. (Họ đã hình thành một mối quan hệ lâu dài.)
- Last (động từ): kéo dài, tồn tại.
- How long will the meeting last? (Cuộc họp sẽ kéo dài bao lâu?)
Từ đồng nghĩa
- Permanently: một cách vĩnh viễn, không thay đổi.
- Enduringly: một cách bền bỉ, dai dẳng.
- Duably: một cách bền vững, lâu bền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "lastingly", nhưng liên quan đến động từ "last": - Last out: tồn tại, kéo dài đến cuối cùng. - Will the supplies last out the winter? (Liệu nguồn cung có kéo dài qua mùa đông không?)
Thành ngữ liên quan
- Stand the test of time: đứng vững trước thử thách của thời gian, tồn tại lâu dài.
- Only a few of his works have stood the test of time. (Chỉ một vài tác phẩm của ông đã tồn tại lâu dài.)
- For the long haul: trong thời gian dài, lâu dài.
- They are in this relationship for the long haul. (Họ đang ở trong mối quan hệ này lâu dài.)