latch on

Định nghĩa
  1. Động từ (Cụm động từ):
    • Hiểu ra, nắm bắt được: "latch on" có nghĩa hiểu được điều đó, thường sau một khoảng thời gian khó khăn hoặc chưa . mang hàm ý cuối cùng bạn đã "bắt kịp" ý tưởng hoặc vấn đề.
    • Bám lấy, gắn chặt: "latch on" cũng được dùng để chỉ hành động bám chặt vào một vật đó, hoặc một ý tưởng nào đó, thường theo cách nhiệt tình hoặc đột ngột.
    • Tiếp nhận ý tưởng mới: "latch on" có thể chỉ việc nhanh chóng chấp nhận theo đuổi một ý tưởng, xu hướng, hoặc kế hoạch mới.
dụ sử dụng
  • Hiểu ra:

    • She didn't understand the joke at first, but then she latched on. (Lúc đầu ấy không hiểu câu chuyện cười, nhưng sau đó ấy đã hiểu ra.)
    • It took him a while, but he finally latched on to what the teacher was explaining. (Anh ấy mất một lúc, nhưng cuối cùng đã nắm bắt được điều giáo viên đang giải thích.)
  • Bám lấy, gắn chặt:

    • The baby latched on to his mother's finger. (Em bé bám chặt lấy ngón tay của mẹ.)
    • The biochip latches onto the genes to deliver medicine. (Con chip sinh học bám vào các gen để truyền thuốc.)
  • Tiếp nhận ý tưởng mới:

    • Young people quickly latch on to new fashion trends. (Giới trẻ nhanh chóng tiếp nhận các xu hướng thời trang mới.)
    • The company latched on to the idea of selling products online. (Công ty đã nhanh chóng theo đuổi ý tưởng bán sản phẩm trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "latch on to something": Cụm từ này thường đi kèm với giới từ "to", có nghĩa bám vào hoặc hiểu ra một điều cụ thể.
    • He latched on to the concept of renewable energy. (Anh ấy đã nắm bắt khái niệm về năng lượng tái tạo.)
  • "latch on to someone": Có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc bám theo ai đó một cách phiền phức hoặc quá mức.
    • A stranger latched on to her at the party and wouldn't leave. (Một người lạ đã bám theo ấybữa tiệc không chịu rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Latch (động từ): đóng chặt, móc vào (thường dùng cho cửa hoặc chốt).
    • Make sure the door is latched. (Hãy đảm bảo cửa đã được đóng chặt.)
  • Latchkey (danh từ): chìa khóa cửa.
    • He is a latchkey kid. (Cậu ấy trẻ em chìa khóa cửa - thườngnhà một mình sau giờ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Catch on: hiểu ra (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
    • It took me a while to catch on to the game. (Tôi mất một lúc để hiểu ra trò chơi.)
  • Grasp: nắm bắt (mang tính học thuật hơn).
    • She quickly grasped the main idea. ( ấy nhanh chóng nắm bắt ý chính.)
  • Cling to: bám lấy (mang tính vật hoặc cảm xúc).
    • The child clung to his mother. (Đứa trẻ bám chặt lấy mẹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Latch onto: giống với "latch on to", nhưng thường viết liền hơn trong văn nói.
    • He latched onto the idea immediately. (Anh ấy ngay lập tức bám lấy ý tưởng đó.)
  • Hang on: bám chặt, chờ đợi.
    • Hang on to the rope! (Bám chặt vào dây thừng!)
Thành ngữ liên quan
  • Latch on like a barnacle: bám như đỉa (ám chỉ việc bám dai dẳng, khó rời).
    • He latched on like a barnacle and wouldn't leave. (Anh ấy bám như đỉa không chịu rời đi.)