latch on
Định nghĩa
- Động từ (Cụm động từ):
- Hiểu ra, nắm bắt được: "latch on" có nghĩa là hiểu được điều gì đó, thường là sau một khoảng thời gian khó khăn hoặc chưa rõ. Nó mang hàm ý cuối cùng bạn đã "bắt kịp" ý tưởng hoặc vấn đề.
- Bám lấy, gắn chặt: "latch on" cũng được dùng để chỉ hành động bám chặt vào một vật gì đó, hoặc một ý tưởng nào đó, thường là theo cách nhiệt tình hoặc đột ngột.
- Tiếp nhận ý tưởng mới: "latch on" có thể chỉ việc nhanh chóng chấp nhận và theo đuổi một ý tưởng, xu hướng, hoặc kế hoạch mới.
Ví dụ sử dụng
Hiểu ra:
- She didn't understand the joke at first, but then she latched on. (Lúc đầu cô ấy không hiểu câu chuyện cười, nhưng sau đó cô ấy đã hiểu ra.)
- It took him a while, but he finally latched on to what the teacher was explaining. (Anh ấy mất một lúc, nhưng cuối cùng đã nắm bắt được điều giáo viên đang giải thích.)
Bám lấy, gắn chặt:
- The baby latched on to his mother's finger. (Em bé bám chặt lấy ngón tay của mẹ.)
- The biochip latches onto the genes to deliver medicine. (Con chip sinh học bám vào các gen để truyền thuốc.)
Tiếp nhận ý tưởng mới:
- Young people quickly latch on to new fashion trends. (Giới trẻ nhanh chóng tiếp nhận các xu hướng thời trang mới.)
- The company latched on to the idea of selling products online. (Công ty đã nhanh chóng theo đuổi ý tưởng bán sản phẩm trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "latch on to something": Cụm từ này thường đi kèm với giới từ "to", có nghĩa là bám vào hoặc hiểu ra một điều gì cụ thể.
- He latched on to the concept of renewable energy. (Anh ấy đã nắm bắt khái niệm về năng lượng tái tạo.)
- "latch on to someone": Có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc bám theo ai đó một cách phiền phức hoặc quá mức.
- A stranger latched on to her at the party and wouldn't leave. (Một người lạ đã bám theo cô ấy ở bữa tiệc và không chịu rời đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Latch (động từ): đóng chặt, móc vào (thường dùng cho cửa hoặc chốt).
- Make sure the door is latched. (Hãy đảm bảo cửa đã được đóng chặt.)
- Latchkey (danh từ): chìa khóa cửa.
- He is a latchkey kid. (Cậu ấy là trẻ em có chìa khóa cửa - thường ở nhà một mình sau giờ học.)
Từ đồng nghĩa
- Catch on: hiểu ra (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- It took me a while to catch on to the game. (Tôi mất một lúc để hiểu ra trò chơi.)
- Grasp: nắm bắt (mang tính học thuật hơn).
- She quickly grasped the main idea. (Cô ấy nhanh chóng nắm bắt ý chính.)
- Cling to: bám lấy (mang tính vật lý hoặc cảm xúc).
- The child clung to his mother. (Đứa trẻ bám chặt lấy mẹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Latch onto: giống với "latch on to", nhưng thường viết liền hơn trong văn nói.
- He latched onto the idea immediately. (Anh ấy ngay lập tức bám lấy ý tưởng đó.)
- Hang on: bám chặt, chờ đợi.
- Hang on to the rope! (Bám chặt vào dây thừng!)
Thành ngữ liên quan
- Latch on like a barnacle: bám như đỉa (ám chỉ việc bám dai dẳng, khó rời).
- He latched on like a barnacle and wouldn't leave. (Anh ấy bám như đỉa và không chịu rời đi.)