latchkey child

latchkey child

A young latchkey child unlocks the front door after school.

Định nghĩa

Danh từ:
- Trẻ em đeo chìa khóa cửa: "latchkey child" dùng để chỉ một đứa trẻ trong độ tuổi đi học, thường phảinhà một mình không sự giám sát của người lớn trong một phần của ngày, đặc biệt sau giờ học cho đến khi cha mẹ đi làm về.

dụ sử dụng
  • (Nhiều trẻ em đeo chìa khóa cửa học cách trở nên tự lập từ khi còn nhỏ.)
  • (Nhà trường cung cấp các chương trình sau giờ học để hỗ trợ trẻ em đeo chìa khóa cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a latchkey child": một đứa trẻ thường xuyênnhà một mình.

    • She was a latchkey child growing up in a big city. ( ấy một đứa trẻ đeo chìa khóa cửa khi lớn lênmột thành phố lớn.)
  • "latchkey child syndrome": hội chứng trẻ em đeo chìa khóa cửa, chỉ những vấn đề tâm lý hoặc xã hội có thể phát sinh từ việc thiếu sự giám sát của người lớn.

    • The concept of latchkey child syndrome is debated among psychologists. (Khái niệm về hội chứng trẻ em đeo chìa khóa cửa đang được các nhà tâm lý học tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Latchkey kid (danh từ): biến thể thân mật hơn của "latchkey child".
    • He was a latchkey kid and had to take care of himself after school. (Anh ấy một đứa trẻ đeo chìa khóa cửa phải tự chăm sóc bản thân sau giờ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsupervised child: trẻ em không người giám sát.
  • Self-care child: trẻ em tự chăm sóc bản thân (thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục).
Các cụm từ liên quan
  • Home alone: ở nhà một mình (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng không chính thức bằng "latchkey child").
    • The movie "Home Alone" popularized the idea of a child being home alone. (Bộ phim "Ở nhà một mình" đã phổ biến ý tưởng về một đứa trẻnhà một mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Key to the house: chìa khóa nhà (ám chỉ trách nhiệm của trẻ em đeo chìa khóa cửa).
    • Having the key to the house gave her a sense of responsibility. ( chìa khóa nhà đã cho ấy một cảm giác trách nhiệm.)