latchstring

latchstring

A visitor pulls the latchstring to open the cottage door.

Định nghĩa

Danh từ: - Dây kéo then cửa: "latchstring" một sợi dây được luồn qua một lỗ trên cửa, cho phép người ở bên ngoài kéo để nâng then cửa (latch) lên, từ đó mở cửa không cần chìa khóa. Đây một chế đơn giản thường thấycác ngôi nhà cổ hoặc vùng nông thôn.

dụ sử dụng
  • (Túp lều một dây kéo then cửa treo bên ngoài để khách có thể tự vào nhà.)
  • ( ấy kéo dây kéo then cửa, cánh cửa mở ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The latchstring is always out": Một thành ngữ (xem mục Thành ngữ) mang nghĩa bóng, chỉ sự hiếu khách hoặc sẵn sàng chào đón.
Biến thể từ gần giống
  • Latch (danh từ): then cửa, chốt cửa.
    • He lifted the latch to open the gate. (Anh ấy nâng then cửa để mở cổng.)
  • String (danh từ): sợi dây.
    • The string was tied to the latch. (Sợi dây được buộc vào then cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Door string: dây mở cửa (dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Latch cord: dây kéo then cửa (từ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull the latchstring: kéo dây kéo then cửa.
    • He pulled the latchstring to enter the house. (Anh ấy kéo dây kéo then cửa để vào nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • "The latchstring is always out": Cửa nhà luôn rộng mở chào đón khách.
    • In that small village, the latchstring is always out for strangers. (Ở ngôi làng nhỏ đó, cửa nhà luôn rộng mở chào đón người lạ.)