late-blooming
Định nghĩa
Tính từ:
- Nở muộn (thực vật): Dùng để chỉ cây cối ra hoa vào mùa thu, thay vì mùa xuân hay hè.
- Phát triển muộn (nghĩa bóng): Chỉ người có tài năng, thành công, hoặc trưởng thành về mặt nào đó (như sự nghiệp, học tập, tính cách) ở giai đoạn muộn hơn so với bình thường, thường là sau tuổi trung niên.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều loại hoa cúc là loài nở muộn, tô điểm màu sắc cho khu vườn vào mùa thu.)
- (Ông ấy là một tiểu thuyết gia phát triển muộn, xuất bản cuốn sách bán chạy đầu tiên ở tuổi 55.)
- (Sự tự tin phát triển muộn của cô ấy đã làm ngạc nhiên tất cả những ai từng biết cô là một thiếu niên nhút nhát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a late-blooming talent": tài năng bộc lộ muộn.
- The artist was considered a late-blooming talent, gaining recognition only in his 60s. (Người nghệ sĩ được coi là một tài năng nở muộn, chỉ được công nhận ở tuổi 60.)
- "late-blooming romance": mối tình đến muộn trong đời.
- Their late-blooming romance began when they met at a retirement community. (Mối tình đến muộn của họ bắt đầu khi gặp nhau tại một khu dưỡng lão.)
Biến thể và từ gần giống
- Late bloomer (danh từ): người hoặc vật phát triển muộn.
- She was a late bloomer in sports but eventually became a professional athlete. (Cô ấy là người phát triển muộn trong thể thao nhưng cuối cùng đã trở thành vận động viên chuyên nghiệp.)
- Bloom (động từ): nở hoa, phát triển.
- The garden blooms late in the season. (Khu vườn nở hoa muộn trong mùa.)
Từ đồng nghĩa
- Slow-developing: phát triển chậm.
- Mature late: trưởng thành muộn.
- Delayed-flowering: ra hoa trễ (dùng cho thực vật).
Các cụm từ liên quan
- Come into one's own late: tìm được vị thế của mình muộn.
- He came into his own late in life as a painter. (Ông ấy tìm được vị thế của mình muộn trong đời với tư cách là một họa sĩ.)
- Blossom late: nở rộ muộn.
- Her career blossomed late, but it was spectacular. (Sự nghiệp của cô ấy nở rộ muộn, nhưng thật ngoạn mục.)
Thành ngữ liên quan
- Better late than never: muộn còn hơn không.
- He graduated at 40, but better late than never. (Anh ấy tốt nghiệp ở tuổi 40, nhưng muộn còn hơn không.)