late-flowering

late-flowering

The gardener appreciates the late-flowering chrysanthemums in the autumn border.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng cho thực vật) nở hoa muộn, ra hoa vào cuối mùa hoặc mùa thu.

dụ sử dụng
  • (Những cây hoa cúc nở muộn làm sáng khu vườn vào tháng Mười Một.)
  • (Người làm vườn thường chọn các loại cây bụi nở hoa muộn để kéo dài mùa hoa nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • late-flowering có thể dùng ẩn dụ để chỉ những người hoặc sự việc phát triển, trưởng thành hoặc thành cônggiai đoạn muộn hơn bình thường.
    • He was a late-flowering talent, achieving fame only in his sixties. (Ông ấy một tài năng nở muộn, chỉ đạt được danh tiếngtuổi sáu mươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Late-blooming (adj): nở muộn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng cho cả thực vật con người).
  • Late-developing (adj): phát triển muộn (thường dùng cho con người hoặc kỹ năng).
Từ đồng nghĩa
  • Autumnal: thuộc mùa thu (khi nói về thời điểm nở hoa).
  • Delayed-flowering: nở hoa chậm hơn bình thường.
Các cụm từ liên quan
  • Late-flowering plant: cây nở hoa muộn.
  • Late-flowering season: mùa nở hoa muộn.