late-ripening
Định nghĩa
Tính từ:
- Chín muộn: "late-ripening" mô tả đặc điểm của cây trồng hoặc quả có quá trình chín diễn ra vào cuối vụ, thường là vào mùa thu, muộn hơn so với các giống cây thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Nông dân thường trồng các giống táo chín muộn để thu hoạch vào tháng Mười.)
- (Cà chua chín muộn cần một mùa sinh trưởng dài hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "late-ripening" thường được dùng trong nông nghiệp và làm vườn để phân biệt các giống cây có thời gian chín khác nhau.
- Grape varieties that are late-ripening are ideal for making sweet wines. (Các giống nho chín muộn rất lý tưởng để làm rượu vang ngọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Late-ripening (adj): chín muộn.
- Ripening (n): quá trình chín.
- The ripening of fruit depends on temperature and sunlight. (Quá trình chín của quả phụ thuộc vào nhiệt độ và ánh sáng mặt trời.)
- Late-season (adj): cuối mùa.
- Late-season crops are often more resistant to cold. (Cây trồng cuối mùa thường có khả năng chịu lạnh tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Slow-ripening: chín chậm.
- Autumnal-ripening: chín vào mùa thu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ripen late: chín muộn.
- Some fruits ripen late in the year. (Một số loại quả chín muộn trong năm.)
Thành ngữ liên quan
- A late bloomer: người hoặc vật phát triển chậm, đạt thành công muộn.
- Though the tree was a late bloomer, it produced the sweetest fruit. (Dù cây ra quả muộn, nhưng nó lại cho trái ngọt nhất.)