latecomer
Định nghĩa
Danh từ: Người đến muộn, người đến sau (so với thời gian dự kiến hoặc so với những người khác).
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc họp đã bắt đầu khi người đến muộn lặng lẽ chui vào.)
- (Chúng tôi đã đợi người đến muộn mười phút trước khi bắt đầu bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"latecomer to the party": người tham gia muộn vào một hoạt động hoặc lĩnh vực.
- Vietnam is a latecomer to the global tech industry, but it is catching up fast. (Việt Nam là người đến muộn trong ngành công nghệ toàn cầu, nhưng đang bắt kịp nhanh chóng.)
"latecomer in a race": người về sau trong một cuộc đua hoặc cuộc thi.
- Despite being a latecomer in the marathon, she finished strong. (Mặc dù là người đến muộn trong cuộc đua marathon, cô ấy đã về đích mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Late (adj): muộn, trễ.
- He is always late for appointments. (Anh ấy luôn muộn trong các cuộc hẹn.)
Come (v): đến, tới.
- She came late to the party. (Cô ấy đã đến muộn bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
Straggler: người đi sau, người lạc đàn (thường trong một nhóm).
- The straggler finally caught up with the group. (Người đi sau cuối cùng đã bắt kịp nhóm.)
Arrival: người đến (không nhất thiết là muộn).
- The late arrival caused a delay in the schedule. (Người đến muộn đã gây ra sự chậm trễ trong lịch trình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Show up late: xuất hiện muộn.
- He always shows up late to class. (Anh ấy luôn xuất hiện muộn trong lớp học.)
Turn up late: đến muộn (thường bất ngờ).
- She turned up late to the dinner party. (Cô ấy đã đến muộn bữa tiệc tối.)
Thành ngữ liên quan
Better late than never: muộn còn hơn không.
- He apologized for his mistake; better late than never. (Anh ấy xin lỗi vì sai lầm của mình; muộn còn hơn không.)
Fashionably late: đến muộn một cách có chủ ý (theo phong cách).
- She arrived fashionably late to the gala. (Cô ấy đến muộn một cách có chủ ý tại buổi dạ tiệc.)