lateen-rig
Định nghĩa
Danh từ:
- Hệ thống buồm muộn (lateen-rig): Một loại hệ thống buồm đặc trưng trên các tàu thuyền buồm, sử dụng một cánh buồm hình tam giác gắn vào một cột buồm dài, được đặt nghiêng so với thân tàu. Hệ thống này giúp tàu có thể đi ngược gió hiệu quả hơn so với buồm vuông truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống buồm muộn thường được sử dụng trên các tàu Địa Trung Hải vào thời Trung Cổ.)
- (Hệ thống buồm muộn cho phép tàu đi sát gió hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lateen-rigged" (adj): được trang bị hệ thống buồm muộn.
- The dhow is a typical lateen-rigged boat. (Thuyền dhow là một loại thuyền điển hình được trang bị hệ thống buồm muộn.)
Biến thể và từ gần giống
Lateen sail (danh từ): buồm muộn, cánh buồm tam giác.
- The lateen sail is triangular and attached to a long yard. (Buồm muộn có hình tam giác và được gắn vào một cột buồm dài.)
Rig (danh từ): hệ thống buồm, cách bố trí buồm trên tàu.
- The ship's rig was damaged in the storm. (Hệ thống buồm của con tàu đã bị hỏng trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Lateen rigging: cách lắp đặt buồm muộn.
- Triangular rig: hệ thống buồm tam giác (mặc dù không hoàn toàn chính xác, nhưng có thể dùng để mô tả).
Các cụm từ liên quan
- To set the lateen-rig: thiết lập hệ thống buồm muộn.
- The crew set the lateen-rig to catch the wind. (Thủy thủ đoàn thiết lập hệ thống buồm muộn để đón gió.)
Thành ngữ liên quan
- "Sail under a lateen-rig": đi thuyền với hệ thống buồm muộn.
- Many explorers sailed under a lateen-rig to discover new lands. (Nhiều nhà thám hiểm đã đi thuyền với hệ thống buồm muộn để khám phá những vùng đất mới.)