latency stage

latency stage

A child focuses on building a complex model airplane during the latency stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành Tâm lý học):
    • Giai đoạn tiềm ẩn: Trong phân tâm học (psychoanalysis), "latency stage" giai đoạn thứ trong thuyết phát triển tâm lý tính dục của Freud, kéo dài từ khoảng 5 hoặc 6 tuổi cho đến tuổi dậy thì. Trong giai đoạn này, các xung năng tình dục được cho bị kìm nén hoặc thăng hoa (sublimated) thành các hoạt động khác như học tập, kết bạn, phát triển kỹ năng xã hội.
dụ sử dụng
  • (Giai đoạn tiềm ẩn một thời kỳ tương đối yên tĩnh trong sự phát triển tâm lý tính dục.)
  • (Trong giai đoạn tiềm ẩn, trẻ em thường tập trung vào việc học tình bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the latency stage": đanggiai đoạn tiềm ẩn.

    • A child in the latency stage may show less interest in physical affection. (Một đứa trẻgiai đoạn tiềm ẩn có thể ít quan tâm đến sự âu yếm thể xác hơn.)
  • "latency period": thời kỳ tiềm ẩn (thường dùng đồng nghĩa với "latency stage" trong ngữ cảnh tâm lý học).

    • Freud believed that the latency period is crucial for character formation. (Freud tin rằng thời kỳ tiềm ẩn rất quan trọng cho sự hình thành nhân cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Latent (tính từ): tiềm ẩn, chưa bộc lộ.

    • Latent abilities can emerge during the latency stage. (Các khả năng tiềm ẩn có thể xuất hiện trong giai đoạn tiềm ẩn.)
  • Latency (danh từ): sự tiềm ẩn, trạng thái tiềm ẩn.

    • The concept of latency is central to understanding this stage. (Khái niệm về sự tiềm ẩn trung tâm để hiểu giai đoạn này.)
Từ đồng nghĩa
  • Giai đoạn thứ (trong ngữ cảnh phát triển tâm lý tính dục).
  • Thời kỳ tĩnh lặng (mô tả không chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Phát triển tâm lý tính dục: psychosexual development.

    • The latency stage follows the phallic stage in psychosexual development. (Giai đoạn tiềm ẩn theo sau giai đoạn dương vật trong sự phát triển tâm lý tính dục.)
  • Thăng hoa: sublimation.

    • Sublimation of sexual energy is a key feature of the latency stage. (Sự thăng hoa năng lượng tình dục một đặc điểm chính của giai đoạn tiềm ẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Out of sight, out of mind": xa mặt cách lòngkhông trực tiếp liên quan nhưng có thể ám chỉ việc các xung năng tình dục bị đẩy vào tiềm thức trong giai đoạn tiềm ẩn.
    • In the latency stage, sexual interests are often "out of sight, out of mind". (Trong giai đoạn tiềm ẩn, các sở thích tình dục thường bị "xa mặt cách lòng".)