latent heat

latent heat

The ice cube melts on the warm plate, releasing latent heat.

Định nghĩa

Danh từ: Nhiệt ẩn lượng nhiệt được hấp thụ hoặc tỏa ra trong quá trình thay đổi pha ( dụ: từ rắn sang lỏng, lỏng sang khí) của một chất, diễn ra ở nhiệt độ áp suất không đổi. Nhiệt này không làm thay đổi nhiệt độ của chất chỉ làm thay đổi trạng thái vật của .

dụ sử dụng
  • (Nhiệt ẩn hóa hơi năng lượng cần thiết để biến nước thành hơi ở 100°C.)
  • (Khi băng tan, hấp thụ nhiệt ẩn từ môi trường xung quanh không tăng nhiệt độ.)
  • (Khái niệm nhiệt ẩn rất quan trọng để hiểu các hiện tượng thời tiết như sự hình thành mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Latent heat of fusion": Nhiệt ẩn nóng chảy (lượng nhiệt cần để chuyển chất từ rắn sang lỏng).
    • The latent heat of fusion for ice is 334 kJ/kg. (Nhiệt ẩn nóng chảy của băng 334 kJ/kg.)
  • "Latent heat of vaporization": Nhiệt ẩn hóa hơi (lượng nhiệt cần để chuyển chất từ lỏng sang khí).
    • Water has a high latent heat of vaporization, which helps regulate Earth's climate. (Nước nhiệt ẩn hóa hơi cao, giúp điều hòa khí hậu Trái Đất.)
  • "Sensible heat" vs. "latent heat": Nhiệt cảm nhận (làm thay đổi nhiệt độ) so với nhiệt ẩn (làm thay đổi pha).
    • In a steam engine, both sensible heat and latent heat are used to generate power. (Trong động cơ hơi nước, cả nhiệt cảm nhận nhiệt ẩn đều được sử dụng để sinh ra năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Latent (tính từ): ẩn, tiềm ẩn (không phải lúc nào cũng thấy ).
    • The latent energy in the fuel was released during combustion. (Năng lượng tiềm ẩn trong nhiên liệu đã được giải phóng trong quá trình đốt cháy.)
  • Heat (danh từ): nhiệt, nhiệt lượng.
    • The heat from the sun drives the water cycle. (Nhiệt từ mặt trời thúc đẩy vòng tuần hoàn nước.)
  • Latent heat capacity (danh từ): khả năng nhiệt ẩn (tổng lượng nhiệt ẩn một chất có thể hấp thụ hoặc tỏa ra).
Từ đồng nghĩa
  • Hidden heat: nhiệt ẩn (mô tả không chính thức, nhấn mạnh tính chất không thay đổi nhiệt độ).
  • Phase-change energy: năng lượng thay đổi pha (thuật ngữ kỹ thuật tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "latent heat", nhưng có thể dùng: - Give off latent heat: tỏa ra nhiệt ẩn. - When water vapor condenses, it gives off latent heat to the surroundings. (Khi hơi nước ngưng tụ, tỏa ra nhiệt ẩn cho môi trường xung quanh.) - Absorb latent heat: hấp thụ nhiệt ẩn. - During evaporation, water absorbs latent heat from its surroundings. (Trong quá trình bay hơi, nước hấp thụ nhiệt ẩn từ môi trường xung quanh.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "latent heat", nhưng có thể tham khảo: - "The heat is on": tình hình trở nên căng thẳng (không liên quan trực tiếp đến nhiệt ẩn). - "In the heat of the moment": trong lúc nóng vội (cũng không liên quan).