latent schizophrenia
Định nghĩa
Danh từ:
- Tâm thần phân liệt tiềm ẩn: "latent schizophrenia" là một dạng tâm thần phân liệt được đặc trưng bởi các triệu chứng nhẹ hoặc bởi một xu hướng tiềm tàng nào đó dẫn đến tâm thần phân liệt. Đây là giai đoạn đầu của bệnh, khi các dấu hiệu chưa rõ ràng hoặc chưa bộc phát hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng tâm thần phân liệt tiềm ẩn sau khi có các triệu chứng nhẹ.)
- (Tâm thần phân liệt tiềm ẩn thường không được chú ý cho đến khi một tác nhân gây căng thẳng lớn kích hoạt nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a latent schizophrenia tendency": có xu hướng tâm thần phân liệt tiềm ẩn.
- He has a latent schizophrenia tendency that may develop under severe stress. (Anh ấy có xu hướng tâm thần phân liệt tiềm ẩn có thể phát triển dưới áp lực căng thẳng nghiêm trọng.)
"to be in a latent schizophrenia state": ở trạng thái tâm thần phân liệt tiềm ẩn.
- The patient is currently in a latent schizophrenia state with no acute episodes. (Bệnh nhân hiện đang ở trạng thái tâm thần phân liệt tiềm ẩn mà không có các đợt cấp tính.)
Biến thể và từ gần giống
Schizophrenia (n): tâm thần phân liệt (dạng bệnh đầy đủ).
- Schizophrenia is a severe mental disorder. (Tâm thần phân liệt là một rối loạn tâm thần nghiêm trọng.)
Latent (adj): tiềm ẩn, chưa bộc lộ.
- The virus remained latent for years. (Virus vẫn tiềm ẩn trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
- Pre-schizophrenia: giai đoạn tiền tâm thần phân liệt.
- Subclinical schizophrenia: tâm thần phân liệt dưới mức lâm sàng (chưa đủ tiêu chuẩn chẩn đoán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Develop into schizophrenia: phát triển thành tâm thần phân liệt.
- Latent schizophrenia may develop into full-blown schizophrenia if untreated. (Tâm thần phân liệt tiềm ẩn có thể phát triển thành tâm thần phân liệt toàn phát nếu không được điều trị.)
Trigger schizophrenia: kích hoạt tâm thần phân liệt.
- Stress can trigger latent schizophrenia in vulnerable individuals. (Căng thẳng có thể kích hoạt tâm thần phân liệt tiềm ẩn ở những người dễ mắc bệnh.)
Thành ngữ liên quan
- "a ticking time bomb": quả bom hẹn giờ (ám chỉ một tình trạng tiềm ẩn có thể bùng phát bất cứ lúc nào).
- Latent schizophrenia is like a ticking time bomb waiting for a trigger. (Tâm thần phân liệt tiềm ẩn giống như một quả bom hẹn giờ chờ kích hoạt.)