lateral cerebral sulcus
The lateral cerebral sulcus is clearly visible in this diagram of the human brain.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rãnh não bên: "lateral cerebral sulcus" là một rãnh sâu và nổi bật nhất trong số các khe nứt trên vỏ não. Nó có chức năng ngăn cách giữa thùy trán và thùy thái dương ở cả hai bán cầu não.
Ví dụ sử dụng
- (Rãnh não bên là khe nứt sâu và nổi bật nhất trong số các khe nứt trên vỏ não.)
- (Tổn thương rãnh não bên có thể ảnh hưởng đến quá trình xử lý ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Separation by the lateral cerebral sulcus": sự ngăn cách bởi rãnh não bên.
- The frontal lobes and temporal lobes are separated by the lateral cerebral sulcus. (Thùy trán và thùy thái dương bị ngăn cách bởi rãnh não bên.)
"Deepening of the lateral cerebral sulcus": sự làm sâu hơn của rãnh não bên (thường liên quan đến sự phát triển não bộ).
- The deepening of the lateral cerebral sulcus occurs during fetal development. (Sự làm sâu hơn của rãnh não bên xảy ra trong quá trình phát triển bào thai.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulcus lateralis (danh từ, Latin): tên gọi khác của "lateral cerebral sulcus" trong giải phẫu học.
- Sylvian fissure (danh từ): tên gọi phổ biến khác của rãnh não bên, dựa trên tên nhà giải phẫu học Franciscus Sylvius.
- Lateral sulcus (danh từ): dạng viết tắt thường dùng trong tài liệu y khoa.
Từ đồng nghĩa
- Sylvian fissure: khe Sylvius, một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến.
- Fissura Sylvii: khe nứt Sylvius (trong tiếng Latin).
- Rãnh bên: tên gọi tắt trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Separate by the lateral cerebral sulcus: bị ngăn cách bởi rãnh não bên.
- The two lobes are separated by the lateral cerebral sulcus. (Hai thùy bị ngăn cách bởi rãnh não bên.)
- Locate near the lateral cerebral sulcus: nằm gần rãnh não bên.
- The insula is located deep within the lateral cerebral sulcus. (Thùy đảo nằm sâu bên trong rãnh não bên.)
Thành ngữ liên quan
- The deepest groove in the brain: rãnh sâu nhất trong não.
- The lateral cerebral sulcus is often called the deepest groove in the brain. (Rãnh não bên thường được gọi là rãnh sâu nhất trong não.)
- A landmark of the cerebral cortex: một mốc giải phẫu của vỏ não.
- Surgeons use the lateral cerebral sulcus as a landmark during brain surgery. (Các bác sĩ phẫu thuật sử dụng rãnh não bên như một mốc giải phẫu trong phẫu thuật não.)