lateral humeral epicondylitis
A tennis player winces while gripping a racket, feeling pain from lateral humeral epicondylitis.
Định nghĩa
Danh từ: Viêm lồi cầu ngoài xương cánh tay, một tình trạng viêm đau ở gân tại điểm bám vào bên ngoài của khuỷu tay, thường do sử dụng quá mức các cơ cẳng tay (ví dụ như trong động tác vặn xoắn bàn tay).
Ví dụ sử dụng
- (Viêm lồi cầu ngoài xương cánh tay còn được gọi là "khuỷu tay quần vợt" vì thường gặp ở người chơi quần vợt.)
- (Bệnh nhân được chẩn đoán viêm lồi cầu ngoài xương cánh tay sau khi phàn nàn về cơn đau ở phần ngoài của khuỷu tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Viêm lồi cầu ngoài xương cánh tay mãn tính có thể cần vật lý trị liệu hoặc tiêm corticosteroid.)
Biến thể và từ gần giống
- Epicondylitis (danh từ): viêm lồi cầu (nói chung), có thể bao gồm cả viêm lồi cầu trong (medial epicondylitis).
- Lateral epicondylitis (danh từ): viêm lồi cầu ngoài, cùng nghĩa với "lateral humeral epicondylitis".
Từ đồng nghĩa
- Tennis elbow (danh từ): khuỷu tay quần vợt, tên thông dụng của tình trạng này.
- Lateral elbow tendinopathy (danh từ): bệnh lý gân khuỷu tay ngoài, thuật ngữ y học thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ y học chuyên biệt này.