lateral ventricle

Định nghĩa

Danh từ: Não thất bên (lateral ventricle) một trong hai khoang chứa dịch não tủy hình móng ngựa, nằm trong mỗi bán cầu đại não. Chúng kết nối với não thất thứ ba qua lỗ Monro (foramen of Monro).

dụ sử dụng
  • (Não thất bên chứa đầy dịch não tủy, giúp đệm cho não bộ.)
  • (Tổn thương não thất bên có thể ảnh hưởng đến dòng chảy của dịch não tủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enlargement of the lateral ventricle": sự giãn nở của não thất bên, thường liên quan đến các bệnh như não úng thủy (hydrocephalus).

    • Enlargement of the lateral ventricle is a common sign of hydrocephalus in infants. (Sự giãn nở của não thất bên dấu hiệu phổ biến của não úng thủy ở trẻ sơ sinh.)
  • "Asymmetry of the lateral ventricles": sự bất đối xứng của não thất bên, có thể chỉ ra các vấn đề thần kinh.

    • Asymmetry of the lateral ventricles may be observed in some neurological disorders. (Sự bất đối xứng của não thất bên có thể được quan sát thấy trong một số rối loạn thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventricle (danh từ): não thất (khoang chứa dịch trong não).

    • The third ventricle is located between the two lateral ventricles. (Não thất thứ ba nằm giữa hai não thất bên.)
  • Lateral (tính từ): bên, ở phía bên.

    • The lateral aspect of the brain includes the temporal lobe. (Mặt bên của não bao gồm thùy thái dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Não thất bên: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "khoang não thất bên" (lateral brain cavity) trong ngữ cảnh mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến thuật ngữ giải phẫu này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "lateral ventricle" do đây thuật ngữ chuyên ngành y học.

lateral ventricle
A student points to the lateral ventricle on a large anatomical diagram of the human brain.