lateralization
The diagram illustrates the lateralization of language processing in the human brain.
Định nghĩa
Danh từ: - Sự chuyên hóa bán cầu não: "lateralization" chỉ quá trình hoặc hiện tượng các chức năng nhận thức, hành vi hoặc cảm giác được phân bố và xử lý chủ yếu ở một bên (phải hoặc trái) của não bộ. Đây là một khái niệm cốt lõi trong tâm lý học thần kinh và sinh lý học thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- (Sự chuyên hóa bán cầu não của các chức năng ngôn ngữ thường được tìm thấy ở bán cầu não trái.)
- (Các nghiên cứu về sự chuyên hóa bán cầu não giúp chúng ta hiểu cách não xử lý các loại thông tin khác nhau.)
- (Tổn thương ở một số vùng nhất định có thể làm gián đoạn sự chuyên hóa bán cầu não của các kỹ năng vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cerebral lateralization": sự chuyên hóa bán cầu não cụ thể của não bộ.
- Cerebral lateralization is more pronounced in humans than in other primates. (Sự chuyên hóa bán cầu não rõ rệt hơn ở người so với các loài linh trưởng khác.)
- "functional lateralization": sự chuyên hóa chức năng, nhấn mạnh vào khía cạnh chức năng cụ thể.
- Functional lateralization of the brain allows for efficient multitasking. (Sự chuyên hóa chức năng của não cho phép thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng lúc một cách hiệu quả.)
- "hemispheric lateralization": sự chuyên hóa bán cầu, thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu so sánh hai bán cầu.
- Hemispheric lateralization can be studied using techniques like fMRI. (Sự chuyên hóa bán cầu có thể được nghiên cứu bằng các kỹ thuật như fMRI.)
Biến thể và từ gần giống
- Lateralize (động từ): chuyên hóa sang một bên não.
- Language tends to lateralize to the left hemisphere in most right-handed individuals. (Ngôn ngữ có xu hướng chuyên hóa sang bán cầu trái ở hầu hết người thuận tay phải.)
- Lateralized (tính từ): đã được chuyên hóa.
- The lateralized functions of the brain are crucial for complex cognition. (Các chức năng đã được chuyên hóa của não rất quan trọng cho nhận thức phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Specialization: sự chuyên hóa (thường dùng rộng hơn, không chỉ riêng não).
- Hemispheric dominance: sự thống trị của bán cầu não (nhấn mạnh khía cạch một bên chi phối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "lateralization".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "lateralization".