lateralize

Định nghĩa

Động từ: lateralize có nghĩa di chuyển hoặc chuyển dịch sang một bên, làm cho một vật thể hoặc một phần cơ thể trở nên lệch sang một phía. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, tâm lý học hoặc y học để chỉ sự chuyên biệt hóa chức năng của một bán cầu não hoặc một bộ phận cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Bộ não xu hướng chuyển dịch các chức năng ngôn ngữ sang bán cầu não trái.)
  • (Ở một số loài động vật, mắt chuyển dịch sang một bên để cải thiện khả năng nhận biết chiều sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lateralize a function": chuyên biệt hóa một chức năng cho một bên cơ thể.

    • Research shows that most people lateralize fine motor skills to their dominant hand. (Nghiên cứu cho thấy hầu hết mọi người chuyên biệt hóa các kỹ năng vận động tinh cho tay thuận của họ.)
  • "lateralize to one side": lệch về một phía.

    • The tumor may lateralize to the right side of the brain. (Khối u có thể lệch về phía bên phải của não.)
Biến thể từ gần giống
  • Lateralization (danh từ): sự chuyên biệt hóa chức năng sang một bên.

    • Lateralization of the brain is crucial for language development. (Sự chuyên biệt hóa chức năng của não rất quan trọng cho sự phát triển ngôn ngữ.)
  • Lateral (tính từ): thuộc về bên cạnh hoặc phía bên.

    • The lateral view of the skull shows the temporal bone. (Góc nhìn bên của hộp sọ cho thấy xương thái dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Shift to one side: chuyển dịch sang một bên.
  • Specialize: chuyên biệt hóa (trong ngữ cảnh não bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến .
lateralize
The patient's brain activity appears to lateralize to the left hemisphere during the language task.