lateran council

lateran council

The Lateran Council convened in a grand hall to discuss church matters.

Định nghĩa

Danh từ:
Công đồng Lateranmột trong năm công đồng chung của Giáo hội Công giáo Tây phương, được tổ chức tại Cung điện Lateran ở Rome, Ý. Các công đồng này thẩm quyền về giáo , kỷ luật tổ chức của Giáo hội.

dụ sử dụng
  • (Công đồng Lateran thứ năm 1215 đã định nghĩa giáo về sự biến thể.)
  • (Các Công đồng Lateran những sự kiện quan trọng trong lịch sử Giáo hội thời Trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lateran Council" thường được dùng với số thứ tự (First, Second, Third, Fourth, Fifth) để chỉ các công đồng cụ thể.

    • The Fifth Lateran Council ended in 1517. (Công đồng Lateran thứ năm kết thúc năm 1517.)
  • "Lateran" trong cụm này tính từ địa danh, chỉ nơi diễn ra công đồng (Cung điện Lateran).

Biến thể từ gần giống
  • Lateran (tính từ): liên quan đến Cung điện Lateran hoặc các công đồng này.

    • The Lateran Treaty of 1929 established Vatican City. (Hiệp ước Lateran năm 1929 thành lập Thành phố Vatican.)
  • Council (danh từ): hội đồng, công đồng.

    • The Council of Trent was another major Church council. (Công đồng Trent một công đồng lớn khác của Giáo hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Ecumenical council: công đồng đại kết (công đồng chung của toàn thể Giáo hội).
  • Church council: công đồng Giáo hội.
Các cụm từ liên quan
  • To convene a council: triệu tập một công đồng.

    • Pope Innocent III convened the Fourth Lateran Council. (Giáo hoàng Innocent III đã triệu tập Công đồng Lateran thứ .)
  • To hold a council: tổ chức một công đồng.

    • The Lateran Councils were held in the Lateran Palace. (Các Công đồng Lateran được tổ chức tại Cung điện Lateran.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Lateran Council". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử tôn giáo học thuật.