lateran treaty
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Hiệp ước Lateran: Là một thỏa thuận được ký kết tại Cung điện Lateran ở Rome vào năm 1929 giữa Vương quốc Ý và Tòa Thánh (Holy See). Hiệp ước này công nhận Thành phố Vatican là một quốc gia có chủ quyền và độc lập dưới quyền cai trị của Giáo hoàng, đồng thời giải quyết các tranh chấp lãnh thổ và tài chính giữa hai bên.
Ví dụ sử dụng
- (Hiệp ước Lateran đã chấm dứt cuộc xung đột kéo dài giữa Ý và các Lãnh địa Giáo hoàng.)
- (Theo Hiệp ước Lateran, Thành phố Vatican được thành lập như một quốc gia độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a signatory to the Lateran Treaty": là một bên ký kết Hiệp ước Lateran.
- Italy and the Holy See are the two signatories to the Lateran Treaty. (Ý và Tòa Thánh là hai bên ký kết Hiệp ước Lateran.)
"to be governed by the Lateran Treaty": bị chi phối bởi Hiệp ước Lateran.
- The relationship between the Italian state and the Catholic Church is governed by the Lateran Treaty. (Mối quan hệ giữa nhà nước Ý và Giáo hội Công giáo bị chi phối bởi Hiệp ước Lateran.)
Biến thể và từ gần giống
- Lateran Pacts (Danh từ số nhiều): Các hiệp ước Lateran, bao gồm Hiệp ước Lateran và một thỏa thuận tài chính đi kèm.
- Lateran (Tính từ): Thuộc về Cung điện Lateran hoặc các hiệp ước liên quan.
- The Lateran Palace is the official residence of the Pope. (Cung điện Lateran là nơi ở chính thức của Giáo hoàng.)
Từ đồng nghĩa
- Concordat of 1929: Thỏa thuận năm 1929, một tên gọi khác của Hiệp ước Lateran.
- Vatican Treaty: Hiệp ước Vatican, đôi khi được dùng để chỉ Hiệp ước Lateran.
Các cụm từ liên quan
To ratify the Lateran Treaty: phê chuẩn Hiệp ước Lateran.
- The Italian parliament ratified the Lateran Treaty in 1929. (Quốc hội Ý đã phê chuẩn Hiệp ước Lateran vào năm 1929.)
To amend the Lateran Treaty: sửa đổi Hiệp ước Lateran.
- In 1984, a new agreement amended parts of the Lateran Treaty. (Vào năm 1984, một thỏa thuận mới đã sửa đổi các phần của Hiệp ước Lateran.)
Thành ngữ liên quan
- "The Lateran Settlement": Sự dàn xếp Lateran, một cụm từ chỉ toàn bộ các thỏa thuận trong Hiệp ước Lateran.
- The Lateran Settlement resolved the Roman Question, which had existed since 1870. (Sự dàn xếp Lateran đã giải quyết Vấn đề Roma, vốn tồn tại từ năm 1870.)