lath and plaster

lath and plaster

A carpenter attaches lath and plaster to a wooden frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lath plaster (vật liệu xây dựng): "lath and plaster" một vật liệu xây dựng truyền thống, bao gồm các thanh gỗ mỏng (lath) được đóng song song để tạo thành nền móng, sau đó phủ một lớp vữa (plaster) lên trên. Hệ thống này thường được dùng để làm tường hoặc trần nhà trước khi vách thạch cao (drywall) trở nên phổ biến.
    • Kỹ thuật xây dựng: Cụm từ này cũng chỉ phương pháp thi công tường hoặc trần nhà bằng cách sử dụng lath plaster.
dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà những bức tường làm bằng lath plaster nguyên bản vẫn còn trong tình trạng tốt.)
  • (Sửa chữa lath plaster khó hơn so với sửa vách thạch cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lath and plaster ceiling": trần nhà làm bằng lath plaster.

    • The lath and plaster ceiling in the Victorian house has beautiful decorative molding. (Trần nhà lath plaster trong ngôi nhà thời Victoria đường gờ trang trí đẹp.)
  • "lath and plaster construction": kỹ thuật xây dựng sử dụng lath plaster.

    • Lath and plaster construction was common in the 19th century. (Kỹ thuật xây dựng lath plaster phổ biến vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Lath (danh từ): thanh gỗ mỏng dùng làm nền cho plaster.

    • The carpenter cut the lath to size. (Người thợ mộc cắt thanh lath theo kích thước.)
  • Plaster (danh từ/động từ): vữa, thạch cao; trát vữa.

    • The plaster on the wall is cracked. (Lớp vữa trên tường bị nứt.)
Từ đồng nghĩa
  • Wattle and daub: kỹ thuật xây dựng tương tự, dùng cành cây đan lát bùn đất.
  • Drywall (từ trái nghĩa): vách thạch cao, vật liệu thay thế hiện đại cho lath and plaster.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plaster over: trát vữa lên trên.
    • They plastered over the old lath and plaster to smooth the wall. (Họ trát vữa lên lớp lath plaster để làm phẳng tường.)
Thành ngữ liên quan
  • Lath and plaster không thành ngữ riêng, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả nhà cổ hoặc kỹ thuật xây dựng truyền thống.