lathyrus japonicus

lathyrus japonicus

A wildflower known as Lathyrus japonicus grows on the sandy shore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu biển Nhật Bản: "lathyrus japonicus" một loài cây đậu dại mọccác bờ biển vùng ôn đới phía bắc, rễ khỏe, hoa màu tím, thường được dùng để cố định cát ven biển.
dụ sử dụng
  • (Cây đậu biển Nhật Bản thường được tìm thấy trên các bờ cát dọc theo bờ biển.)
  • (Rễ khỏe của cây đậu biển Nhật Bản giúp ngăn chặn xói mòn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use lathyrus japonicus as a sand binder": sử dụng cây đậu biển Nhật Bản làm chất kết dính cát.
    • Coastal engineers often plant lathyrus japonicus to stabilize sand dunes. (Các kỹ sư ven biển thường trồng cây đậu biển Nhật Bản để ổn định các cồn cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Lathyrus (n): chi đậu, bao gồm nhiều loài cây đậu khác như đậu ngọt (sweet pea).
  • Japonicus (adj): thuộc về Nhật Bản, nguồn gốc từ Nhật Bản.
Từ đồng nghĩa
  • Beach pea: tên gọi thông thường khác của loài cây này trong tiếng Anh.
  • Sea pea: một tên gọi khác, nhấn mạnh môi trường sống ven biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lathyrus japonicus". Tuy nhiên, có thể dùng động từ grow (trồng) hoặc plant (trồng) với loài cây này:
    • They grow lathyrus japonicus along the shoreline. (Họ trồng cây đậu biển Nhật Bản dọc theo bờ biển.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lathyrus japonicus" do đây thuật ngữ thực vật học đặc thù.