lathyrus maritimus

lathyrus maritimus

Lathyrus maritimus grows on the sandy shore with purple flowers.

Định nghĩa

Danh từ: Lathyrus maritimus một loài cây thuộc họ Đậu (Fabaceae), thường được gọi là "đậu biển" hoặc "đậu bờ biển". Đây một loài cây thân thảo sống lâu năm, mọc hoang dạicác vùng bờ biển thuộc vùng ôn đới phía Bắc. Cây rễ khỏe, hoa màu tím, được sử dụng như một loại cây cố định cát, giúp chống xói mòn ven biển.

dụ sử dụng
  • (Lathyrus maritimus phát triển tốt trên đất cát ven biển.)
  • (Người ta trồng Lathyrus maritimus để giữ cát bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn.)
  • (Hoa của Lathyrus maritimus màu tím rất đẹp, nở vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: Lathyrus maritimus thường được nhắc đến như một loài cây tiên phong trong việc ổn định các cồn cát ven biển, nhờ hệ thống rễ dài khỏe.

    • Các nhà khoa học nghiên cứu vai trò của Lathyrus maritimus trong việc phục hồi hệ sinh thái bờ biển. (Các nhà khoa học nghiên cứu vai trò của Lathyrus maritimus trong việc phục hồi hệ sinh thái bờ biển.)
  • Trong nông nghiệp: Loài cây này đôi khi được sử dụng làm thức ăn gia súc, nhưng cần thận trọng một số bộ phận có thể chứa độc tố nếu ăn quá nhiều.

    • Lathyrus maritimus có thể được dùng làm thức ăn cho gia súc, nhưng không nên cho ăn với số lượng lớn. (Lathyrus maritimus có thể được dùng làm thức ăn cho gia súc, nhưng không nên cho ăn với số lượng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lathyrus (danh từ): Chi thực vật thuộc họ Đậu, bao gồm nhiều loài đậu hoang dại đậu trồng.

    • Chi Lathyrus hơn 160 loài, phân bố rộng khắp thế giới. (Chi Lathyrus hơn 160 loài, phân bố rộng khắp thế giới.)
  • Maritimus (tính từ): nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa "thuộc về biển" hoặc "sống ở ven biển".

    • Tên loài "maritimus" chỉ môi trường sống ven biển của cây. (Tên loài "maritimus" chỉ môi trường sống ven biển của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Đậu biển: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho Lathyrus maritimus.

    • Đậu biển thường mọc thành từng bụi dọc theo bờ biển. (Đậu biển thường mọc thành từng bụi dọc theo bờ biển.)
  • Cây cố định cát: Mô tả chức năng sinh thái của loài cây này.

    • Lathyrus maritimus một loại cây cố định cát hiệu quả. (Lathyrus maritimus một loại cây cố định cát hiệu quả.)
Các cụm từ liên quan
  • Hệ thống rễ khỏe: Đặc điểm nổi bật của Lathyrus maritimus giúp bám chặt vào đất cát.

    • Hệ thống rễ khỏe của Lathyrus maritimus giúp chống xói mòn hiệu quả. (Hệ thống rễ khỏe của Lathyrus maritimus giúp chống xói mòn hiệu quả.)
  • Hoa màu tím: Đặc điểm nhận dạng dễ thấy của loài cây này.

    • Hoa màu tím của Lathyrus maritimus thu hút nhiều loài côn trùng thụ phấn. (Hoa màu tím của Lathyrus maritimus thu hút nhiều loài côn trùng thụ phấn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Lathyrus maritimus do đây tên khoa học của một loài thực vật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh thái, có thể dùng cụm từ: - "Cây tiên phong ven biển": Chỉ các loài thực vật mọc đầu tiên trên các vùng đất cát mới hình thành. - Lathyrus maritimus được coi cây tiên phong ven biển trong quá trình hình thành cồn cát. (Lathyrus maritimus được coi cây tiên phong ven biển trong quá trình hình thành cồn cát.)