laticifère

Học thuật
Thân thiện
laticifère

Un botaniste examine un laticifère sous un microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):

    • () nhựa mủ: Dùng để mô tả các cấu trúc hoặc trong thực vật chứa hoặc tiết ra nhựa mủ, một chất lỏng thường màu trắng đục.
    • Ví dụ: Les canaux laticifères de certaines plantes sont bien visibles. (Các ống nhựa mủ của một số loài thực vật rất dễ thấy.)
  2. Danh từ giống đực (Thực vật học):

    • Ống nhựa mủ: Chỉ một cấu trúc hình ống chuyên biệt bên trong thân hoặc của một số loài thực vật, chức năng chứa đựng vận chuyển nhựa mủ.
    • Ví dụ: Le latex s'écoule lorsque le laticifère est coupé. (Nhựa mủ chảy ra khi ống nhựa mủ bị cắt.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le système laticifère est complexe chez l'hévéa. (Hệ thống nhựa mủ rất phức tạpcây cao su.)
    • On recherche des plantes laticifères pour leurs propriétés. (Người ta tìm kiếm các loài thực vật nhựa mủ đặc tính của chúng.)
  • Danh từ:

    • Un laticifère peut être articulé ou non articulé. (Một ống nhựa mủ có thể đốt hoặc không đốt.)
    • La résine est stockée dans les laticifères. (Nhựa được dự trữ trong các ống nhựa mủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học, laticifère thường được sử dụng cùng với các thuật ngữ như (mạch), (ống dẫn), (hệ thống) để mô tả cấu trúc giải phẫu thực vật.
    • L'étude porte sur la formation des laticifères durant la croissance. (Nghiên cứu tập trung vào sự hình thành các ống nhựa mủ trong quá trình sinh trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Latex (danh từ giống đực): Nhựa mủ, thườngsản phẩm được khai thác từ các laticifères.
    • Le latex de caoutchouc est une matière première importante. (Nhựa mủ cao sumột nguyên liệu thô quan trọng.)
  • Laticifèremột thuật ngữ chuyên ngành, ít có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Pháp thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đâymột thuật ngữ kỹ thuật chính xác trong thực vật học. Trong một số ngữ cảnh mô tả chung, có thể dùng cụm từ như ( chứa nhựa mủ) cho tính từ, hoặc (ống dẫn nhựa mủ) cho danh từ, nhưng đây không phảitừ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng laticifèredanh từ/tính từ chuyên ngành, không cấu trúc động từ kép đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ laticifère.
laticifère

Un botaniste examine un laticifère sous un microscope.

tính từ
  1. (thực vật học) () nhựa mủ
    • Vaisseaux laticifères
      mạch nhựa mủ
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) ống nhựa mủ