latimeria chalumnae
A marine biologist carefully observes a Latimeria chalumnae in a deep-sea research tank.
Danh từ:
Cá vây tay (danh pháp khoa học: Latimeria chalumnae): một loài cá được cho là đã tuyệt chủng từ kỷ Phấn Trắng (Cretaceous) nhưng được phát hiện lại vào năm 1938 ngoài khơi bờ biển châu Phi. Đây là một trong hai loài còn sống của bộ cá vây tay (Coelacanthiformes), được coi là "hóa thạch sống" vì có hình dạng và cấu trúc gần như không thay đổi qua hàng triệu năm.
- (Việc phát hiện ra một con cá vây tay còn sống vào năm 1938 đã làm chấn động cộng đồng khoa học.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu cá vây tay để hiểu về sự tiến hóa của các động vật có xương sống thời kỳ đầu.)
- "living fossil" (hóa thạch sống): thuật ngữ dùng để chỉ vì nó tồn tại gần như nguyên dạng từ thời tiền sử.
- The latimeria chalumnae is often referred to as a living fossil due to its ancient lineage. (Cá vây tay thường được gọi là hóa thạch sống vì dòng dõi cổ đại của nó.)
- Latimeria menadoensis: một loài cá vây tay khác, được phát hiện ở Indonesia năm 1998, có quan hệ họ hàng gần với .
- Coelacanth (n): tên gọi chung cho bộ cá vây tay, bao gồm cả và các loài đã tuyệt chủng.
- Cá vây tay: tên tiếng Việt phổ biến cho loài này.
- Cá coelacanth: tên khoa học La tinh hóa, thường dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
- Extinct lineage: dòng dõi đã tuyệt chủng (nhưng là ngoại lệ).
- The latimeria chalumnae represents an extinct lineage that somehow survived. (Cá vây tay đại diện cho một dòng dõi đã tuyệt chủng nhưng bằng cách nào đó vẫn tồn tại.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học:) - "A ghost from the past" (một bóng ma từ quá khứ): ám chỉ sự xuất hiện bất ngờ của một loài tưởng như đã tuyệt chủng. - The latimeria chalumnae is truly a ghost from the past. (Cá vây tay thực sự là một bóng ma từ quá khứ.)