latimeria
A marine biologist carefully observes a latimeria in a deep-sea research tank.
Định nghĩa
Danh từ: Cá vây tay (latimeria) là một chi cá cổ đại, thuộc họ Latimeridae, được biết đến như một "hóa thạch sống" vì có hình dạng gần như không thay đổi qua hàng triệu năm. Đây là loài cá vây thùy (coelacanth) duy nhất còn tồn tại đến ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- (Cá vây tay thường được gọi là "hóa thạch sống" vì nó đã tồn tại hơn 400 triệu năm.)
- (Các nhà khoa học phát hiện ra con cá vây tay sống đầu tiên ngoài khơi bờ biển Nam Phi vào năm 1938.)
Các cách sử dụng nâng cao
"latimeria chalumnae": Tên khoa học của loài cá vây tay phổ biến nhất, được phát hiện ở Ấn Độ Dương.
- Latimeria chalumnae is one of two known species of coelacanths. (Latimeria chalumnae là một trong hai loài cá vây tay được biết đến.)
"living specimen of latimeria": Mẫu vật sống của cá vây tay, thường được dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu sinh học biển.
- A living specimen of latimeria was caught on camera for the first time in 2010. (Một mẫu vật sống của cá vây tay đã được ghi hình lần đầu tiên vào năm 2010.)
Biến thể và từ gần giống
Latimeridae (danh từ): Họ cá vây tay, bao gồm chi latimeria và các họ hàng đã tuyệt chủng.
- The Latimeridae family is part of the ancient group of fish called coelacanths. (Họ Latimeridae thuộc nhóm cá cổ đại được gọi là cá vây thùy.)
Coelacanth (danh từ): Tên gọi chung cho nhóm cá vây thùy, bao gồm cả latimeria.
- The coelacanth was thought to be extinct until the discovery of latimeria. (Cá vây thùy từng được cho là đã tuyệt chủng cho đến khi phát hiện ra latimeria.)
Từ đồng nghĩa
- Cá vây thùy: Tên gọi thông dụng khác của latimeria trong tiếng Việt, nhấn mạnh đặc điểm vây có cấu trúc xương giống chân.
- Hóa thạch sống: Thuật ngữ mô tả loài vật có hình dạng cổ xưa, như latimeria.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có (vì "latimeria" là danh từ chỉ loài, không liên quan đến động từ hoặc cụm động từ).
Thành ngữ liên quan
- Không có (vì "latimeria" là thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng).