latin cross
Định nghĩa
Danh từ: - Thánh giá Latinh: Một loại thánh giá có cánh dưới dài hơn ba cánh còn lại. Đây là hình dạng phổ biến nhất của cây thánh giá trong Kitô giáo phương Tây, tượng trưng cho cây thập tự mà Chúa Giêsu bị đóng đinh.
Ví dụ sử dụng
- (Bàn thờ của nhà thờ có một thánh giá Latinh lớn làm bằng vàng.)
- (Cô ấy đeo một mặt dây chuyền thánh giá Latinh đơn giản quanh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Latin cross plan": Kiến trúc nhà thờ được thiết kế theo hình dạng thánh giá Latinh, với gian giữa dài hơn hai cánh ngang.
- Many medieval cathedrals were built on a Latin cross plan. (Nhiều nhà thờ thời trung cổ được xây dựng theo kiến trúc thánh giá Latinh.)
"Latin cross symbol": Biểu tượng thánh giá Latinh thường được dùng trong các nghi lễ tôn giáo và nghệ thuật Kitô giáo.
- The Latin cross symbol is recognized worldwide as a sign of Christianity. (Biểu tượng thánh giá Latinh được công nhận trên toàn thế giới như một dấu hiệu của Kitô giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Thánh giá Hy Lạp (Greek cross): Một loại thánh giá có bốn cánh bằng nhau, khác với thánh giá Latinh.
- Thánh giá Thánh Peter (Cross of Saint Peter): Một loại thánh giá ngược, thường gắn liền với sự tử đạo của Thánh Phêrô.
Từ đồng nghĩa
- Thập tự giá: Cách gọi chung cho bất kỳ loại thánh giá nào, nhưng thường chỉ thánh giá Latinh trong ngữ cảnh Kitô giáo.
- Crucifix: Thánh giá có hình Chúa Giêsu bị đóng đinh, thường dựa trên hình dạng thánh giá Latinh.
Các cụm từ liên quan
- "To bear one's Latin cross": Mang thánh giá của mình, nghĩa bóng là chịu đựng khổ nạn hoặc trách nhiệm.
- He had to bear his Latin cross with patience. (Anh ấy phải kiên nhẫn mang thánh giá của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "To take up one's cross": Vác thánh giá của mình, nghĩa là chấp nhận hy sinh hoặc đau khổ vì niềm tin.
- She decided to take up her cross and dedicate her life to charity. (Cô ấy quyết định vác thánh giá của mình và cống hiến cuộc đời cho từ thiện.)