latke
Định nghĩa
Danh từ: - Bánh latke: Một loại bánh kếp (pancake) được làm từ khoai tây nạo, trứng, và một ít bột mì, thường được chiên giòn. Đây là một món ăn truyền thống trong văn hóa Do Thái, đặc biệt phổ biến trong dịp lễ Hanukkah.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi làm những chiếc bánh latke ngon nhất cho lễ Hanukkah.)
- (Cô ấy dọn bánh latke kèm kem chua và sốt táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To fry latkes": chiên bánh latke.
- We need a lot of oil to fry latkes properly. (Chúng ta cần nhiều dầu để chiên bánh latke đúng cách.)
"Latke party": bữa tiệc bánh latke (thường tổ chức trong dịp lễ).
- They hosted a latke party for the whole community. (Họ tổ chức một bữa tiệc bánh latke cho cả cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Latkes (danh từ số nhiều): nhiều chiếc bánh latke.
- We ate five latkes each at the dinner. (Chúng tôi đã ăn năm chiếc bánh latke mỗi người trong bữa tối.)
Từ đồng nghĩa
- Potato pancake (bánh kếp khoai tây): một món ăn tương tự nhưng không mang tính truyền thống Do Thái.
- Hash brown (khoai tây chiên băm): một món khoai tây chiên khác, thường không có trứng và bột mì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fry up (chiên lên): thường dùng để chỉ việc chiên latke hoặc các món chiên khác.
- Let's fry up some latkes for the holiday. (Hãy chiên vài cái bánh latke cho ngày lễ.)
Thành ngữ liên quan
- "Not just a latke": không chỉ là một món bánh đơn thuần (ám chỉ điều gì đó có ý nghĩa văn hóa hoặc tinh thần sâu sắc hơn).
- For us, the latke is not just a latke; it's a symbol of family tradition. (Đối với chúng tôi, bánh latke không chỉ là bánh; nó là biểu tượng của truyền thống gia đình.)