latrines

Học thuật
Thân thiện
latrines

Les soldats creusent des latrines dans le camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Hố xí, nhà tiêu: Chỉ một công trình vệ sinh đơn giản, thườngmột hố được đào trong đất, dùng để chứa chất thải của con người. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, trại tạm, hoặc các khu vực thiếu hệ thống cống rãnh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les soldats ont creusé des latrines à l'écart du campement. (Những người lính đã đào các hố xí cách xa khu trại.)
    • Dans ce village reculé, les latrines sont encore très courantes. (Ở ngôi làng hẻo lánh này, nhà tiêu vẫn còn rất phổ biến.)
    • L'hygiène des latrines publiques doit être surveillée. (Vệ sinh của các nhà tiêu công cộng cần được giám sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Latrines sèches": nhà tiêu khô (không dùng nước để xả).

    • Les latrines sèches sont une solution écologique. (Nhà tiêu khômột giải pháp thân thiện với môi trường.)
  • "Aller aux latrines": đi nhà tiêu, đi vệ sinh (cách nói trang trọng hoặc cổ xưa).

    • Il est parti aux latrines. (Anh ấy đã đi nhà tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Toilettes (n.f.pl): nhà vệ sinh (từ thông dụng hiện đại hơn).
  • WC (n.m.): nhà vệ sinh (từ viết tắt thông dụng).
  • Cabinet (n.m.): phòng vệ sinh (từ trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Privé (n.m.): nhà tiêu (từ cổ).
  • Lieux d'aisance (n.m.pl): nơi tiện nghi, nhà vệ sinh (cách nói rất trang trọng, ).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "latrines".

latrines

Les soldats creusent des latrines dans le camp.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) hố xí, nhà tiêu

Từ có nhắc đến "latrines"