latrodectus

latrodectus

A scientist carefully observes a latrodectus in its web.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống nhện Latrodectus: "latrodectus" tên khoa học của một giống nhện, bao gồm các loài nhện nọc độc nguy hiểm, nổi tiếng nhất là nhện góa phụ đen. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học để chỉ nhóm nhện này.

dụ sử dụng
  • (Nhện latrodectus nổi tiếng với nọc độc mạnh của .)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nọc độc của latrodectus để phát triển huyết thanh kháng nọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Latrodectus mactans": tên khoa học của nhện góa phụ đen phương Nam.
    • Latrodectus mactans is one of the most dangerous species in the genus. (Latrodectus mactans một trong những loài nguy hiểm nhất trong giống này.)
Biến thể từ gần giống
  • Latrodectism (danh từ): hội chứng nhiễm độc do nọc nhện latrodectus.
    • Latrodectism causes severe muscle pain and cramps. (Hội chứng latrodectism gây đau co thắt nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhện góa phụ đen (danh từ phổ thông): chỉ loài nhện nổi tiếng nhất trong giống latrodectus.
    • The black widow is a species of latrodectus. (Nhện góa phụ đen một loài trong giống latrodectus.)
Các cụm từ liên quan
  • Nọc độc latrodectus: nọc độc đặc trưng của giống nhện này.
    • The neurotoxin in latrodectus venom affects the nervous system. (Chất độc thần kinh trong nọc độc latrodectus ảnh hưởng đến hệ thần kinh.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "latrodectus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Từ chứa "latrodectus"