lats

lats

A person exchanges lats for euros at a currency counter.

Định nghĩa

Danh từ: - Đồng lats: Đơn vị tiền tệ cơ bản của Latvia trước khi nước này chuyển sang sử dụng đồng euro vào năm 2014. Một lats được chia thành 100 santīmu.

dụ sử dụng
  • (Giá của mộtbánh mì 0,50 lats.)
  • (Anh ấy đã rút 100 lats từ ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lats" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kinh tế khi nói về Latvia trước khi gia nhập Khu vực đồng euro (Eurozone).
    • After Latvia adopted the euro in 2014, the lats ceased to be legal tender. (Sau khi Latvia chấp nhận đồng euro vào năm 2014, đồng lats không còn tiền tệ hợp pháp nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Santīms (danh từ): Đơn vị tiền tệ phụ của Latvia, tương đương 1/100 lats.
    • One lats equals 100 santīmu. (Một lats bằng 100 santīmu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tệ Latvia (cụm từ): Cách gọi chung cho đơn vị tiền tệ của Latvia, trong đó lats đơn vị chính.
  • Đơn vị tiền tệ (danh từ): Cách diễn đạt tổng quát, không chỉ riêng lats.
Lưu ý ngữ pháp
  • Từ "lats" hình thức số nhiều giống số ít: (một lats, hai lats).
  • Không biến thể động từ, tính từ hoặc trạng từ liên quan trực tiếp đến "lats" ngoài nghĩa tiền tệ.