latter-day saint
Định nghĩa
Danh từ: "latter-day saint" (số nhiều: latter-day saints) là một danh từ riêng chỉ một thành viên của Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô, thường được gọi là người Mormon.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một tín hữu Thánh Hữu Ngày Sau sùng đạo, đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.)
- (Nhiều tín hữu Thánh Hữu Ngày Sau sống ở Utah, Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Latter-day saint" thường được viết hoa (Latter-day Saint) khi chỉ tên chính thức của giáo phái, nhưng cũng có thể viết thường trong văn bản thân mật.
- Thuật ngữ này nhấn mạnh niềm tin rằng các tín hữu là những "thánh hữu" (saints) trong "ngày sau" (latter-day), tức là thời kỳ cuối cùng trước khi Chúa Giê Su tái lâm.
Biến thể và từ gần giống
- Latter-day Saints (danh từ số nhiều): chỉ chung nhóm tín hữu.
- Mormon (danh từ/ tính từ): tên gọi phổ biến khác dành cho tín hữu Thánh Hữu Ngày Sau, dù không chính thức.
- He is a Mormon, also known as a latter-day saint. (Anh ấy là một người Mormon, cũng được gọi là tín hữu Thánh Hữu Ngày Sau.)
Từ đồng nghĩa
- Mormon: người theo Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau.
- LDS: viết tắt của "Latter-day Saint", thường dùng trong văn bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "latter-day saint", nhưng có thể dùng: - To be a latter-day saint: là một tín hữu Thánh Hữu Ngày Sau. - She chose to be a latter-day saint after studying the Book of Mormon. (Cô ấy chọn trở thành tín hữu Thánh Hữu Ngày Sau sau khi nghiên cứu Sách Mặc Môn.)
Thành ngữ liên quan
- The Latter-day Saint movement: phong trào Thánh Hữu Ngày Sau, bao gồm nhiều nhánh khác nhau như Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau (LDS Church) và Cộng đồng Ky Tô (Community of Christ).