latticework
Định nghĩa
Danh từ:
- Khung mắt cáo, hoa văn mắt cáo: "latticework" chỉ một cấu trúc khung được tạo thành từ các thanh gỗ hoặc kim loại đan chéo nhau, tạo thành các ô hình thoi hoặc hình vuông, thường dùng làm hàng rào, giàn cây, hoặc trang trí kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn được bao quanh bởi một hàng rào mắt cáo đẹp.)
- (Ngôi nhà cổ có hoa văn mắt cáo tinh xảo trên hiên nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"latticework in architecture": mắt cáo trong kiến trúc, thường dùng để tạo bóng râm hoặc trang trí mặt tiền.
- The latticework in the mosque's courtyard provides shade and aesthetic appeal. (Hoa văn mắt cáo trong sân nhà thờ Hồi giáo tạo bóng mát và vẻ đẹp thẩm mỹ.)
"latticework of ideas": (nghĩa bóng) một mạng lưới ý tưởng đan xen phức tạp.
- The theory formed a latticework of interconnected concepts. (Lý thuyết hình thành một mạng lưới các khái niệm liên kết với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Lattice (n): mắt cáo, cấu trúc đan chéo (thường dùng ngắn gọn hơn "latticework").
- The lattice on the window allowed light to filter through. (Mắt cáo trên cửa sổ cho ánh sáng lọt qua.)
- Lattice-like (adj): giống như mắt cáo.
- The lattice-like pattern on the fabric was very decorative. (Họa tiết giống mắt cáo trên vải rất trang trí.)
Từ đồng nghĩa
- Treillage: khung mắt cáo (thường dùng trong làm vườn).
- Grille: lưới sắt, khung song sắt (thường dày và chắc hơn latticework).
- Fretwork: hoa văn chạm khắc (thường trên gỗ, tinh xảo hơn latticework).
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với:
- "to build latticework": xây dựng khung mắt cáo.
- They hired a carpenter to build latticework for the pergola. (Họ thuê thợ mộc xây khung mắt cáo cho giàn cây leo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng theo nghĩa bóng:
- "a latticework of lies": một mạng lưới dối trá đan xen.
- The politician's speech was a latticework of lies and half-truths. (Bài phát biểu của chính trị gia là một mạng lưới dối trá và nửa sự thật.)