latvian monetary unit

latvian monetary unit

The cashier accepts the latvian monetary unit for the purchase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ của Latvia: "latvian monetary unit" một cụm danh từ dùng để chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ nào được sử dụng chính thức tại Latvia, một quốc giakhu vực Baltic, châu Âu. Trong lịch sử, Latvia đã sử dụng nhiều đơn vị tiền tệ khác nhau, bao gồm đồng Lats (trước năm 2014) hiện tại đồng Euro (kể từ năm 2014).
dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Latvia trước đây đồng lats trước khi chấp nhận đồng euro.)
  • (Sau khi gia nhập Liên minh châu Âu, đơn vị tiền tệ của Latvia đã thay đổi sang đồng euro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "latvian monetary unit" thường được sử dụng trong các văn bản kinh tế, lịch sử hoặc tài chính để phân biệt các đơn vị tiền tệ của Latvia với các quốc gia khác.
    • Economists often study the transition of the latvian monetary unit from the lats to the euro. (Các nhà kinh tế thường nghiên cứu sự chuyển đổi của đơn vị tiền tệ Latvia từ đồng lats sang đồng euro.)
Biến thể từ gần giống
  • Lats (n): đơn vị tiền tệ của Latvia, được sử dụng từ năm 1993 đến 2014.
    • The lats was the official latvian monetary unit for over two decades. (Đồng lats đơn vị tiền tệ chính thức của Latvia trong hơn hai thập kỷ.)
  • Euro (n): đơn vị tiền tệ hiện tại của Latvia, được sử dụng từ năm 2014.
    • The euro replaced the lats as the latvian monetary unit in 2014. (Đồng euro đã thay thế đồng lats làm đơn vị tiền tệ của Latvia vào năm 2014.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Latvia: tiền tệ của Latvia.
    • The currency of Latvia is the euro. (Tiền tệ của Latvia đồng euro.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "latvian monetary unit", nhưng có thể sử dụng các động từ như: - Adopt: chấp nhận (một đơn vị tiền tệ). - Latvia adopted the euro as its monetary unit. (Latvia đã chấp nhận đồng euro làm đơn vị tiền tệ của mình.) - Replace: thay thế (một đơn vị tiền tệ). - The euro replaced the lats as the latvian monetary unit. (Đồng euro đã thay thế đồng lats làm đơn vị tiền tệ của Latvia.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "latvian monetary unit", nhưng có thể liên quan đến các khái niệm tài chính như: - Hard currency: tiền tệ mạnh (thường dùng để chỉ các đồng tiền ổn định như euro). - The euro is considered a hard currency, unlike the former latvian monetary unit, the lats. (Đồng euro được coi tiền tệ mạnh, không giống như đơn vị tiền tệ của Latvia, đồng lats.)