latéralisé

Học thuật
Thân thiện
latéralisé

Un enfant bien latéralisé tient son crayon de la main droite.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được định bên, sự phân bên: Thuật ngữ chỉ trạng thái một chức năng cơ thể (như vận động, nhận thức) được kiểm soát chủ yếu bởi một bên bán cầu não, dẫn đến sự thuận tay hoặc ưu thế một bên rõ rệt.
    • Đúng bên / Không đúng bên: Trong bối cảnh y khoa hoặc tâmhọc, từ này thường được đánh giá là "bien latéralisé" (đúng bên, phân bên rõ ràng) hoặc "mal latéralisé" (không đúng bên, phân bên không rõ ràng hoặc vấn đề).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un enfant bien latéralisé utilise clairement sa main droite pour écrire. (Một đứa trẻ được định bên rõ ràng sử dụng tay phải để viết.)
    • Les tests ont révélé que le patient était mal latéralisé. (Các bài kiểm tra cho thấy bệnh nhân bị phân bên không đúng.)
    • Le processus de latéralisation est important dans le développement de l'enfant. (Quá trình định bên rất quan trọng trong sự phát triển của trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être latéralisé à droitegauche": Thuận bên phải/bên trái.
    • La majorité des personnes sont latéralisées à droite. (Đa số mọi người thuận bên phải.)
  • "Trouble de la latéralisation": Rối loạn định bên.
    • Ce trouble de la latéralisation peut causer des difficultés d'apprentissage. (Rối loạn định bên này có thể gây ra khó khăn trong học tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Latéralisation (danh từ giống cái): Sự định bên, quá trình phân bên.
    • La latéralisation cérébrale est un phénomène complexe. (Sự định bên của não bộmột hiện tượng phức tạp.)
  • Latéraliser (ngoại động từ): Làm cho định bên, chuyển sang một bên.
    • Il faut latéraliser la discussion sur des points concrets. (Cần chuyển cuộc thảo luận sang các điểm cụ thể.) Lưu ý: Nghĩa này thường dùng trong ngữ cảnh khác, không phải y sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Dominant d'un côté: Ưu thế một bên.
  • Spécialisé hémisphérique: Chuyên biệt hóa theo bán cầu (não).
Các cụm từ liên quan
  • Latéralisé croisé: Định bên chéo (ví dụ: thuận tay phải nhưng thuận mắt/mắt nhìn chủ đạotrái).
  • Latéralisé homogène: Định bên đồng nhất (ví dụ: thuận tay, mắt, chân cùng một bên).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "latéralisé".

latéralisé

Un enfant bien latéralisé tient son crayon de la main droite.

tính từ
  1. đúng bên
    • Bien latéralisé
      đúng bên (hoạt động vận động khớp đúng với bên bán cầu não to hơn bên kia)
    • Mal latéralisé
      không đúng bên