latérite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Laterit: Một loại đất hoặc đá mềm, giàu sắt và nhôm, được hình thành ở các vùng nhiệt đới ẩm thông qua quá trình phong hóa mạnh mẽ của đá mẹ. Nó thường có màu đỏ hoặc nâu đỏ do hàm lượng oxit sắt cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La latérite est une roche rouge caractéristique des régions tropicales. (Laterit là một loại đá màu đỏ đặc trưng của các vùng nhiệt đới.)
- Les routes en latérite peuvent devenir très boueuses pendant la saison des pluies. (Những con đường làm bằng laterit có thể trở nên rất lầy lội trong mùa mưa.)
- Ce sol latéritique est pauvre en nutriments pour l'agriculture. (Loại đất laterit này nghèo dinh dưỡng cho nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Profil latéritique": Hồ sơ địa chất hoặc mặt cắt đất thể hiện các tầng đất laterit điển hình.
- Les géologues étudient le profil latéritique pour comprendre l'évolution du paysage. (Các nhà địa chất nghiên cứu hồ sơ laterit để hiểu sự tiến hóa của cảnh quan.)
"Cuirasse latéritique": Lớp vỏ cứng, giàu sắt hình thành trên bề mặt của một khối laterit, thường do sự kết tủa và làm cứng lại.
- La cuirasse latéritique protège le sol sous-jacent de l'érosion. (Lớp vỏ cứng laterit bảo vệ đất bên dưới khỏi sự xói mòn.)
Biến thể và từ gần giống
Latéritique (tính từ): thuộc về hoặc có tính chất của laterit.
- Un sol latéritique (một loại đất có tính chất laterit).
Latéritisation (danh từ giống cái): quá trình hình thành laterit.
- La latéritisation est un processus de transformation des roches. (Sự laterit hóa là một quá trình biến đổi đá.)
Từ đồng nghĩa
- Roche ferralitique: Đá giàu sắt và nhôm, một thuật ngữ kỹ thuật gần nghĩa.
- Sol ferrugineux des tropiques: Đất giàu sắt vùng nhiệt đới (cách mô tả).
Các cụm từ liên quan
Formation de latérite: Sự hình thành laterit.
- La formation de latérite nécessite un climat chaud et humide. (Sự hình thành laterit đòi hỏi một khí hậu nóng và ẩm.)
Carrière de latérite: Mỏ khai thác laterit.
- Ils extraient des matériaux dans une carrière de latérite. (Họ khai thác vật liệu từ một mỏ laterit.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "latérite" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống cái
- (địa lý; địa chất) laterit