latéritique

Học thuật
Thân thiện
latéritique

Le sol latéritique est rougeâtre et riche en fer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về latérite: "latéritique" là tính từ mô tả đặc tính liên quan đến latérite, một loại đất hoặc đá giàu sắt nhôm, thường màu đỏ hoặc nâu, được hình thànhcác vùng nhiệt đới ẩm do quá trình phong hóa mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un sol latéritique est souvent rougeâtre. (Một loại đất latéritique thường màu đỏ.)
    • La croûte latéritique est très dure une fois sèche. (Lớp vỏ latéritique rất cứng khi khô.)
    • On trouve des sols latéritiques dans de nombreuses régions tropicales. (Người ta tìm thấy đất latéritiquenhiều vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Argile latéritique": đất sét laterit, một loại đất sét hình thành từ quá trình laterit hóa.

    • L'argile latéritique est utilisée pour fabriquer des briques. (Đất sét latéritique được dùng để sản xuất gạch.)
  • "Profil latéritique": phẫu diện đất laterit, mô tả các tầng đất đặc trưng của quá trình hình thành latérite.

    • L'étude du profil latéritique révèle l'histoire du sol. (Việc nghiên cứu phẫu diện latéritique tiết lộ lịch sử của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Latérite (danh từ giống cái): laterit, loại đất hoặc đá đặc trưng.

    • La latérite est une roche rouge. (Latéritemột loại đá màu đỏ.)
  • Latéritisation (danh từ giống cái): sự laterit hóa, quá trình hình thành latérite.

    • La latéritisation est un processus de transformation du sol. (Sự latéritisation là một quá trình biến đổi đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Ferralitique: (thuộc về) ferralit, một loại đất tương tự giàu sắt nhôm oxit.
  • Rouge tropical: (đất) đỏ nhiệt đới, cách mô tả màu sắc nguồn gốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "latéritique")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "latéritique")

latéritique

Le sol latéritique est rougeâtre et riche en fer.

tính từ
  1. xem latérite
    • Argile latéritique
      sét laterit