latéroposition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự lệch sang bên: Thuật ngữ y học chỉ vị trí hoặc tình trạng một bộ phận cơ thể bị dịch chuyển, lệch khỏi vị trí trung tâm thông thường về một phía.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin a diagnostiqué une latéroposition de l'utérus. (Bác sĩ đã chẩn đoán một sự lệch sang bên của tử cung.)
- La latéroposition de cet organe peut parfois être asymptomatique. (Sự lệch sang bên của cơ quan này đôi khi có thể không có triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học chuyên môn, đặc biệt trong các báo cáo lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh hoặc mô tả giải phẫu bệnh để chỉ sự sai lệch vị trí theo phương ngang.
Biến thể và từ gần giống
- Latéral, latérale (tính từ): thuộc về phía bên, ở bên.
- Nerf latéral (dây thần kinh bên).
- Latéralité (danh từ giống cái): tính bên, sự thuận bên (ví dụ: thuận tay phải).
- Déplacement latéral (cụm danh từ): sự dịch chuyển sang bên (có thể dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ y học).
Từ đồng nghĩa
- Déviation latérale: sự lệch sang bên (cách diễn đạt mô tả tương tự).
- Déplacement sur le côté: sự dịch chuyển sang một bên.
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các trường hợp giao tiếp thông thường, người ta sẽ sử dụng cách mô tả đơn giản hơn như "déplacé sur le côté" (bị dịch sang bên) thay vì dùng "latéroposition".
danh từ giống cái
- (y học) sự lệch sang bên
- Latéroposition de l'utérussự lệch sang bên của tử cung