latéroposition

Học thuật
Thân thiện
latéroposition

Une radiographie médicale montre une latéroposition de l'utérus.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự lệch sang bên: Thuật ngữ y học chỉ vị trí hoặc tình trạng một bộ phận cơ thể bị dịch chuyển, lệch khỏi vị trí trung tâm thông thường về một phía.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a diagnostiqué une latéroposition de l'utérus. (Bác sĩ đã chẩn đoán một sự lệch sang bên của tử cung.)
    • La latéroposition de cet organe peut parfois être asymptomatique. (Sự lệch sang bên của cơ quan này đôi khi có thể không triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học chuyên môn, đặc biệt trong các báo cáo lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh hoặc mô tả giải phẫu bệnh để chỉ sự sai lệch vị trí theo phương ngang.
Biến thể từ gần giống
  • Latéral, latérale (tính từ): thuộc về phía bên, ở bên.
    • Nerf latéral (dây thần kinh bên).
  • Latéralité (danh từ giống cái): tính bên, sự thuận bên (ví dụ: thuận tay phải).
  • Déplacement latéral (cụm danh từ): sự dịch chuyển sang bên (có thể dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ y học).
Từ đồng nghĩa
  • Déviation latérale: sự lệch sang bên (cách diễn đạt mô tả tương tự).
  • Déplacement sur le côté: sự dịch chuyển sang một bên.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các trường hợp giao tiếp thông thường, người ta sẽ sử dụng cách mô tả đơn giản hơn như "déplacé sur le côté" (bị dịch sang bên) thay vì dùng "latéroposition".
latéroposition

Une radiographie médicale montre une latéroposition de l'utérus.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự lệch sang bên
    • Latéroposition de l'utérus
      sự lệch sang bên của tử cung