latéropulsion

Học thuật
Thân thiện
latéropulsion

Une personne atteinte de latéropulsion se penche dangereusement sur le côté en essayant de se lever.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đẩy sang bên: Trong y học, đâymột triệu chứng vận động, chỉ sự đẩy hoặc kéo cơ thể hoặc một bộ phận sang một bên, thường không tự chủ dấu hiệu của rối loạn thần kinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La latéropulsion est un signe neurologique observé dans certains troubles. (Latéropulsionmột dấu hiệu thần kinh được quan sát thấy trong một số rối loạn.)
    • Le patient présente une latéropulsion vers la droite lorsqu'il essaie de marcher. (Bệnh nhân biểu hiện sự đẩy sang bên phải khi cố gắng đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Latéropulsion comme symptôme: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lâm sàng để mô tả một triệu chứng cụ thể, thường liên quan đến các bệnhnhư đột quỵ, bệnh Parkinson hoặc rối loạn tiền đình.
    • La latéropulsion post-AVC peut compliquer la rééducation. (Sự đẩy sang bên sau đột quỵ có thể làm phức tạp việc phục hồi chức năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulsion (danh từ giống cái): lực đẩy, sự thôi thúc. (Đâytừ gốc, "latéro-" là tiền tố chỉ bên cạnh).
  • Rétropulsion (danh từ giống cái): sự đẩy lùi ra sau (một triệu chứng vận động khác).
Từ đồng nghĩa
  • Déviation latérale involontaire: sự lệch sang bên không tự chủ. (Đâymột cách mô tả triệu chứng này).
  • Poussée latérale: lực đẩy sang bên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

latéropulsion

Une personne atteinte de latéropulsion se penche dangereusement sur le côté en essayant de se lever.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự đẩy sang bên