latéroversion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ngã sang bên, sự ngả bên: Trong y học, "latéroversion" chỉ tình trạng một cơ quan, đặc biệt là tử cung, bị nghiêng hoặc ngả sang một bên so với vị trí bình thường của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La latéroversion utérine peut être diagnostiquée lors d'un examen gynécologique. (Sự ngả bên của tử cung có thể được chẩn đoán trong một cuộc kiểm tra phụ khoa.)
- Cette latéroversion est souvent congénitale. (Sự ngã sang bên này thường là bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chuyên môn để mô tả vị trí giải phẫu bất thường.
Biến thể và từ gần giờng
- Latérodéviation (n.f): Sự lệch sang bên (một thuật ngữ y học có nghĩa tương tự).
- Rétroversion (n.f): Sự ngả sau (chỉ tình trạng một cơ quan, như tử cung, ngả về phía sau).
Từ đồng nghĩa
- Déviation latérale: Sự lệch sang bên.
Lưu ý
- "Latéroversion" là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các trường hợp, nó không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày mà chỉ xuất hiện trong các tài liệu y tế, chẩn đoán hoặc trao đổi giữa các chuyên gia y tế.
danh từ giống cái
- (y học) sự ngã sang bên
- Latéroversion de l'utérussự ngả bên của tử cung