latéroversion

Học thuật
Thân thiện
latéroversion

Une radiographie médicale montre une latéroversion de l'utérus.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ngã sang bên, sự ngả bên: Trong y học, "latéroversion" chỉ tình trạng một cơ quan, đặc biệttử cung, bị nghiêng hoặc ngả sang một bên so với vị trí bình thường của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La latéroversion utérine peut être diagnostiquée lors d'un examen gynécologique. (Sự ngả bên của tử cung có thể được chẩn đoán trong một cuộc kiểm tra phụ khoa.)
    • Cette latéroversion est souvent congénitale. (Sự ngã sang bên này thườngbẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chuyên môn để mô tả vị trí giải phẫu bất thường.
Biến thể từ gần giờng
  • Latérodéviation (n.f): Sự lệch sang bên (một thuật ngữ y học có nghĩa tương tự).
  • Rétroversion (n.f): Sự ngả sau (chỉ tình trạng một cơ quan, như tử cung, ngả về phía sau).
Từ đồng nghĩa
  • Déviation latérale: Sự lệch sang bên.
Lưu ý
  • "Latéroversion" là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các trường hợp, không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày chỉ xuất hiện trong các tài liệu y tế, chẩn đoán hoặc trao đổi giữa các chuyên gia y tế.
latéroversion

Une radiographie médicale montre une latéroversion de l'utérus.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự ngã sang bên
    • Latéroversion de l'utérus
      sự ngả bên của tử cung