laudably

laudably

The children behaved laudably during the school assembly.

Định nghĩa

Trạng từ: Laudably có nghĩa "một cách đáng khen ngợi" hoặc "một cách đáng ca ngợi". Từ này dùng để mô tả một hành động hoặc phẩm chất xứng đáng được tán dương tính tốt đẹp, đạo đức hoặc xuất sắc của .

dụ sử dụng
  • (Phản ứng của trẻ một cách đáng khen ngợi bình thường.)
  • ( ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách đáng khen ngợi, không hề mất bình tĩnh.)
  • (Nhóm đã làm việc chăm chỉ một cách đáng khen ngợi để kịp hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường đứng trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ đáng khen của hành động.
    • His speech was laudably concise and clear. (Bài phát biểu của ông ấy ngắn gọn rõ ràng một cách đáng khen ngợi.)
  • Có thể dùng trong văn viết trang trọng hoặc đánh giá tích cực.
    • The charity's efforts were laudably effective in reducing poverty. (Nỗ lực của tổ chức từ thiện hiệu quả một cách đáng khen ngợi trong việc giảm nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Laudable (tính từ): đáng khen ngợi.
    • Her dedication to the project is laudable. (Sự tận tâm của ấy với dự án thật đáng khen ngợi.)
  • Laud (động từ, hiếm): ca ngợi, tán dương.
    • They lauded his bravery. (Họ ca ngợi lòng dũng cảm của anh ấy.)
  • Laudation (danh từ): sự ca ngợi, lời tán dương.
Từ đồng nghĩa
  • Admirably: một cách đáng ngưỡng mộ.
    • She performed admirably under pressure. ( ấy thể hiện một cách đáng ngưỡng mộ dưới áp lực.)
  • Praiseworthily: một cách đáng khen.
    • His actions were praiseworthily selfless. (Hành động của anh ấy vị tha một cách đáng khen.)
  • Commendably: một cách đáng biểu dương.
    • The students behaved commendably during the ceremony. (Các học sinh cư xử một cách đáng biểu dương trong buổi lễ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Laudably không phrasal verbs riêng, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act", "behave", "respond": - Act laudably: hành động đáng khen. - He acted laudably by returning the lost wallet. (Anh ấy hành động đáng khen khi trả lại chiếc bị mất.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với laudably, nhưng có thể dùng trong các cấu trúc khen ngợi: - To one's credit: đáng ghi nhận. - To her credit, she handled the crisis laudably. (Đáng ghi nhận, ấy đã xử lý khủng hoảng một cách đáng khen ngợi.)