laughing hyena

laughing hyena

A laughing hyena stands on the savanna at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: - Linh cẩu cười: Một loài linh cẩu châu Phi (tên khoa học Crocuta crocuta), nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng giống như tiếng cười của con người. Từ này dùng để chỉ chính loài động vật này, không phải hành động cười của linh cẩu.

dụ sử dụng
  • (Linh cẩu cười được biết đến với những âm thanh đặc trưng giống như tiếng cười của con người.)
  • (Trên thảo nguyên châu Phi, linh cẩu cười một thợ săn loài ăn xác thối lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to laugh like a laughing hyena": cười một cách to kỳ quặc, giống như tiếng kêu của loài vật này.
    • When he heard the joke, he laughed like a laughing hyena, startling everyone in the room. (Khi nghe câu chuyện cười, anh ấy cười như một con linh cẩu cười, làm mọi người trong phòng giật mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyena (danh từ): linh cẩu (chỉ chung các loài trong họ Hyaenidae).
    • The spotted hyena is another name for the laughing hyena. (Linh cẩu đốm tên gọi khác của linh cẩu cười.)
  • Laughing (tính từ): tính chất cười, nhưng trong cụm "laughing hyena", bộ phận của tên loài, không tách rời.
Từ đồng nghĩa
  • Spotted hyena: linh cẩu đốm (tên gọi khác của loài này, dựa trên đặc điểm bộ lông).
  • Crocuta crocuta: tên khoa học của loài linh cẩu cười.
Thành ngữ liên quan
  • "To laugh like a hyena": cười một cách điên cuồng hoặc đáng sợ.

    • She laughed like a hyena at the comedian's performance. ( ấy cười như một con linh cẩu trước màn trình diễn của diễn viên hài.)
  • "The laughing hyena's call": tiếng kêu đặc trưng của loài vật này, thường được dùng để miêu tả âm thanh kỳ quái trong văn học.

    • The laughing hyena's call echoed through the night, sending chills down our spines. (Tiếng kêu của linh cẩu cười vang vọng trong màn đêm, làm chúng tôi rùng mình.)