laughing-stock
/'lɑ:fiɳstɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò cười, đối tượng bị chế nhạo: Một người hoặc một nhóm người bị người khác coi là ngu ngốc hoặc đáng cười, và thường xuyên bị chế giễu hoặc cười nhạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His ridiculous outfit made him the laughing-stock of the party. (Bộ đồ lố bịch của anh ấy khiến anh trở thành trò cười của bữa tiệc.)
- The company's failed product launch turned it into a laughing-stock in the industry. (Việc ra mắt sản phẩm thất bại đã biến công ty thành trò cười trong ngành.)
- She feared that her mistake would make her a laughing-stock among her colleagues. (Cô ấy sợ rằng sai lầm của mình sẽ biến cô thành trò cười giữa các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be/become the laughing-stock of [a group/place]": trở thành trò cười cho một nhóm người hoặc một nơi nào đó.
- After the scandal, the politician became the laughing-stock of the entire nation. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã trở thành trò cười cho cả nước.)
"to make a laughing-stock of someone/oneself": làm cho ai đó/tự làm cho bản thân trở thành trò cười.
- He made a laughing-stock of himself with his drunken speech. (Anh ta đã tự biến mình thành trò cười bằng bài phát biểu say xỉn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Butt of a joke (cụm danh từ): đối tượng chính của một trò đùa chế nhạo.
- He was often the butt of his classmates' jokes. (Cậu ấy thường là đối tượng bị các bạn trong lớp chế giễu.)
Từ đồng nghĩa
- Figure of fun: nhân vật gây cười, đối tượng bị chế giễu.
- Object of ridicule: đối tượng bị chế nhạo.
Thành ngữ liên quan
- A laughing stock thường được dùng như một thành ngữ cố định. Cấu trúc phổ biến là "to be a laughing stock" hoặc "to become a laughing stock".
- Their outdated technology is a laughing stock in the modern market. (Công nghệ lỗi thời của họ là một trò cười trên thị trường hiện đại.)
danh từ
- trò cười
- to become the laughing-stock of all the towntrở thành trò cười cho khắp tỉnh
- to male a laughing-stock of somebodylàm cho ai trở thành trò cười