laughing-stock

/'lɑ:fiɳstɔk/
Học thuật
Thân thiện
laughing-stock

He became the laughing-stock of the office after his presentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò cười, đối tượng bị chế nhạo: Một người hoặc một nhóm người bị người khác coi ngu ngốc hoặc đáng cười, thường xuyên bị chế giễu hoặc cười nhạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His ridiculous outfit made him the laughing-stock of the party. (Bộ đồ lố bịch của anh ấy khiến anh trở thành trò cười của bữa tiệc.)
    • The company's failed product launch turned it into a laughing-stock in the industry. (Việc ra mắt sản phẩm thất bại đã biến công ty thành trò cười trong ngành.)
    • She feared that her mistake would make her a laughing-stock among her colleagues. ( ấy sợ rằng sai lầm của mình sẽ biến thành trò cười giữa các đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/become the laughing-stock of [a group/place]": trở thành trò cười cho một nhóm người hoặc một nơi nào đó.

    • After the scandal, the politician became the laughing-stock of the entire nation. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó đã trở thành trò cười cho cả nước.)
  • "to make a laughing-stock of someone/oneself": làm cho ai đó/tự làm cho bản thân trở thành trò cười.

    • He made a laughing-stock of himself with his drunken speech. (Anh ta đã tự biến mình thành trò cười bằng bài phát biểu say xỉn của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Butt of a joke (cụm danh từ): đối tượng chính của một trò đùa chế nhạo.
    • He was often the butt of his classmates' jokes. (Cậu ấy thường đối tượng bị các bạn trong lớp chế giễu.)
Từ đồng nghĩa
  • Figure of fun: nhân vật gây cười, đối tượng bị chế giễu.
  • Object of ridicule: đối tượng bị chế nhạo.
Thành ngữ liên quan
  • A laughing stock thường được dùng như một thành ngữ cố định. Cấu trúc phổ biến "to be a laughing stock" hoặc "to become a laughing stock".
    • Their outdated technology is a laughing stock in the modern market. (Công nghệ lỗi thời của họ một trò cười trên thị trường hiện đại.)
laughing-stock

He became the laughing-stock of the office after his presentation.

danh từ
  1. trò cười
    • to become the laughing-stock of all the town
      trở thành trò cười cho khắp tỉnh
    • to male a laughing-stock of somebody
      làm cho ai trở thành trò cười